SSR Mining, Inc. là một công ty vàng với các tài sản nằm ở bốn khu vực pháp lý: Hoa Kỳ, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada và Argentina, hoạt động trong lĩnh vực khai thác, mua lại, thăm dò và phát triển các mỏ tài nguyên kim loại quý. Công ty có trụ sở chính tại Denver, bang Colorado và hiện đang sử dụng 2.300 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 17 tháng 9 năm 2020. Doanh nghiệp chủ yếu tham gia vào hoạt động khai thác, mua lại, thăm dò và phát triển các mỏ tài nguyên kim loại quý nằm tại Thổ Nhĩ Kỳ và châu Mỹ. Công ty sản xuất vàng doré cũng như các tinh quặng đồng, bạc, chì và kẽm. Hoạt động của công ty gồm bốn địa điểm mỏ - Copler, nằm ở tỉnh Erzincan, Thổ Nhĩ Kỳ (Copler), Marigold, nằm ở Nevada, Hoa Kỳ (Marigold), Seabee, nằm ở Saskatchewan, Canada (Seabee), và Puna, nằm ở tỉnh Jujuy, Argentina. Công ty cũng tham gia vào các hoạt động thăm dò và phát triển tại các mỏ nằm ở Hoa Kỳ, Argentina, Canada và Thổ Nhĩ Kỳ. Tài sản Copler bao gồm Mỏ Copler, Mỏ Greater Cakmaktepe và các cơ sở chế biến liên quan. Công ty cũng sở hữu mỏ vàng Cripple Creek & Victor.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,629
1,629
995
1,426
1,148
1,474
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
64%
64%
-30%
24%
-22%
73%
Chi phí doanh thu
805
805
634
791
607
671
Lợi nhuận gộp
824
824
361
635
540
802
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
112
112
70
67
71
56
Nghiên cứu và Phát triển
37
37
41
58
52
42
Chi phí hoạt động
286
286
243
334
306
326
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-4
-4
3
-4
5
-5
Lợi nhuận trước thuế
443
443
-318
-202
240
414
Chi phí thuế thu nhập
80
80
33
-82
30
-14
Lợi nhuận ròng
395
395
-261
-98
194
368
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-250.99%
-250.99%
166%
-151%
-47%
144%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
217.05
217.02
202.25
204.71
222.5
228.2
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
7%
7%
-1%
-8%
-3%
39%
EPS (Làm loãng)
1.82
1.82
-1.29
-0.47
0.89
1.61
Tăng trưởng EPS
-241%
-241%
170%
-154%
-45%
73%
Lưu thông tiền mặt tự do
241
241
-103
198
23
444
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
50.58%
50.58%
36.28%
44.53%
47.03%
54.4%
Lợi nhuận hoạt động
32.96%
32.96%
11.75%
21.03%
20.38%
32.22%
Lợi nhuận gộp
24.24%
24.24%
-26.23%
-6.87%
16.89%
24.96%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.79%
14.79%
-10.35%
13.88%
2%
30.12%
EBITDA
653
653
247
514
415
703
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
40.08%
40.08%
24.82%
36.04%
36.14%
47.69%
D&A cho EBITDA
116
116
130
214
181
228
EBIT
537
537
117
300
234
475
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
32.96%
32.96%
11.75%
21.03%
20.38%
32.22%
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.05%
18.05%
-10.37%
40.59%
12.5%
-3.38%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của SSR Mining Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SSR Mining Inc có tổng tài sản là $6,093, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $395
Tỷ lệ tài chính chính của SSRM là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SSR Mining Inc là 2.35, tỷ suất lợi nhuận ròng là 24.24, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $7.5.
Doanh thu của SSR Mining Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SSR Mining Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Marigold, với doanh thu 389,386,208 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho SSR Mining Inc, với doanh thu 389,386,208.
SSR Mining Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SSR Mining Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $395
SSR Mining Inc có nợ không?
có, SSR Mining Inc có nợ là 2,586
SSR Mining Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SSR Mining Inc có tổng cộng 203 cổ phiếu đang lưu hành