Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
590,520
551,881
521,400
492,226
489,092
469,920
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
6%
6%
1%
4%
2%
Chi phí doanh thu
448,828
420,926
395,686
370,998
363,511
352,811
Lợi nhuận gộp
141,692
130,955
125,714
121,228
125,581
117,109
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
94,021
83,299
79,227
77,088
79,089
77,084
Nghiên cứu và Phát triển
--
522
538
603
565
575
Chi phí hoạt động
94,024
90,754
86,632
84,235
82,716
79,927
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1,418
1,567
1,769
1,728
1,316
1,736
Lợi nhuận trước thuế
52,163
43,732
42,853
39,823
45,729
38,862
Chi phí thuế thu nhập
16,914
14,725
13,735
13,992
15,003
12,006
Lợi nhuận ròng
33,259
27,105
27,327
23,950
28,964
25,014
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
26%
-1%
14%
-17%
16%
4%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
485.98
489.21
502.89
506.17
506.17
506.17
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-3%
-1%
0%
0%
400%
EPS (Làm loãng)
68.43
55.4
54.33
47.31
57.22
49.41
Tăng trưởng EPS
26%
2%
15%
-17%
16%
-79%
Lưu thông tiền mặt tự do
24,820
24,871
40,569
14,809
26,931
42,082
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
23.99%
23.72%
24.11%
24.62%
25.67%
24.92%
Lợi nhuận hoạt động
8.07%
7.28%
7.49%
7.51%
8.76%
7.91%
Lợi nhuận gộp
5.63%
4.91%
5.24%
4.86%
5.92%
5.32%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.2%
4.5%
7.78%
3%
5.5%
8.95%
EBITDA
71,905
63,498
60,944
57,762
62,153
55,462
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.17%
11.5%
11.68%
11.73%
12.7%
11.8%
D&A cho EBITDA
24,237
23,297
21,862
20,769
19,288
18,280
EBIT
47,668
40,201
39,082
36,993
42,865
37,182
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.07%
7.28%
7.49%
7.51%
8.76%
7.91%
Tỷ suất thuế hiệu quả
32.42%
33.67%
32.05%
35.13%
32.8%
30.89%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Alsok Co.,Ltd. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của SOHGY là gì?
Doanh thu của Alsok Co.,Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Alsok Co.,Ltd. có lợi nhuận không?
Alsok Co.,Ltd. có nợ không?
Alsok Co.,Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$9.95
Giá mở cửa
$9.95
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
0.68
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
SOHGO SECURITY SERVICES CO.LTD. là gì?
Công ty SOHGO SECURITY SERVICES CO., LTD. chuyên cung cấp và quản lý các dịch vụ an ninh và phòng chống thiên tai. Trụ sở chính của công ty đặt tại Minato-Ku, Tokyo-To và hiện đang có 64.982 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết cổ phiếu lần đầu vào ngày 25 tháng 10 năm 2002. Công ty hoạt động trong ba lĩnh vực. Lĩnh vực An ninh thực hiện các dịch vụ an ninh máy móc, dịch vụ an ninh cố định và dịch vụ vận chuyển an toàn. Lĩnh vực Quản lý tích hợp và Phòng chống thiên tai phụ trách các công việc hệ thống ống nước, điện, thi công cơ sở, quản lý vệ sinh, quản lý sức khỏe môi trường, quản lý cơ sở, kiểm tra thiết bị phòng cháy chữa cháy. Lĩnh vực Chăm sóc cung cấp hỗ trợ chăm sóc tại nhà, chăm sóc tận nhà, chăm sóc định kỳ và dịch vụ chăm sóc tại cơ sở, đồng thời cho thuê thiết bị. Công ty cũng cung cấp MMK, máy rút tiền tự động đa năng (ATM), dịch vụ xác nhận an toàn ALSOK, Mamorukku, thiết bị an ninh di động đa chức năng, dịch vụ giải pháp an ninh, dịch vụ bảo mật thông tin.