Sunrise Communications AG hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp viễn thông. Công ty có trụ sở tại Opfikon, Zürich và hiện đang sử dụng 2.850 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 4 tháng 11 năm 2024. Hoạt động của công ty được chia thành ba mảng: khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp và bán buôn, cùng với cơ sở hạ tầng và các chức năng hỗ trợ. Về mảng khách hàng cá nhân, công ty cung cấp các dịch vụ di động, internet băng thông rộng, truyền hình và điện thoại cố định cho khách hàng hộ gia đình, có thể được gói lại theo nhiều tổ hợp khác nhau. Trong mảng khách hàng doanh nghiệp, công ty cung cấp các dịch vụ viễn thông, chủ yếu là dịch vụ di động và băng thông rộng, cũng như một loạt dịch vụ giá trị gia tăng như dịch vụ đám mây, an ninh mạng và tự động hóa cho các doanh nghiệp Thụy Sĩ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
11,328
11,296
9,982
9,097
9,238
13,649
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
13%
13%
10%
-2%
-32%
35%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
100
57
192
1,220
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
8,777
8,777
8,369
7,533
7,156
11,517
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-30
--
13
-13
-28
-184
Lợi nhuận trước thuế
2,437
2,436
1,559
1,481
1,924
3,171
Chi phí thuế thu nhập
438
439
330
339
366
423
Lợi nhuận ròng
1,997
1,998
1,154
1,323
2,107
2,567
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
73%
73%
-13%
-37%
-18%
6,838%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,690
2,700
2,564.44
2,524.8
2,653.65
2,734.05
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
5%
2%
-5%
-3%
-1%
EPS (Làm loãng)
0.75
0.74
0.46
0.52
0.79
0.93
Tăng trưởng EPS
79%
61%
-12%
-34%
-15%
9,200%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,594
1,594
1,185
970
33
1,185
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
22.51%
22.29%
16.15%
17.19%
22.53%
15.62%
Lợi nhuận gộp
17.62%
17.68%
11.56%
14.54%
22.8%
18.8%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.07%
14.11%
11.87%
10.66%
0.35%
8.68%
EBITDA
2,762
2,730
1,793
1,722
2,252
2,319
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
24.38%
24.16%
17.96%
18.92%
24.37%
16.99%
D&A cho EBITDA
211
211
180
158
170
187
EBIT
2,551
2,519
1,613
1,564
2,082
2,132
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
22.51%
22.29%
16.15%
17.19%
22.53%
15.62%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.97%
18.02%
21.16%
22.88%
19.02%
13.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sunrise Communications AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sampo Oyj có tổng tài sản là $25,723, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,998
Tỷ lệ tài chính chính của SNRE là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sampo Oyj là 1.45, tỷ suất lợi nhuận ròng là 17.68, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4.18.
Doanh thu của Sunrise Communications AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sampo Oyj lĩnh vực doanh thu lớn nhất là If, với doanh thu 11,335,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Denmark là thị trường chính cho Sampo Oyj, với doanh thu 1,897,000,000.
Sunrise Communications AG có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sampo Oyj có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,998
Sunrise Communications AG có nợ không?
có, Sampo Oyj có nợ là 17,631
Sunrise Communications AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sampo Oyj có tổng cộng 2,661.8 cổ phiếu đang lưu hành