Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. engages in the mining business. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To and currently employs 7,402 full-time employees. The firm operates through three business segments. The Mineral Resources segment is engaged in the exploration, development, production and sales of non-ferrous metal resources and products in Japan and overseas. The Smelting & Refining segment smelts and sells copper, nickel, ferronickel, zinc and other metals, and smelts and sells gold, silver, platinum, palladium and other precious metals. The Materials segment manufactures, processes, and sells battery materials, powder materials, crystal materials, and tape materials, as well as lightweight foamed concrete, automotive exhaust gas treatment catalysts, chemical catalysts, and petroleum refining desulfurization catalysts. The firm also operates businesses related to real estate and engineering.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
1,651,268
467,360
403,761
379,600
400,547
392,676
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
19%
4%
-7%
11%
7%
Chi phí doanh thu
1,483,085
382,722
351,469
344,573
404,321
412,851
Lợi nhuận gộp
168,183
84,638
52,292
35,027
-3,774
-20,175
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
78,085
19,023
20,877
18,878
19,307
19,608
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
77,736
24,576
28,152
14,056
10,952
34,618
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
131,502
70,443
39,914
37,901
-16,756
-24,852
Chi phí thuế thu nhập
28,680
13,533
11,817
8,089
-4,759
-884
Lợi nhuận ròng
95,060
54,248
26,502
27,438
-13,128
-16,888
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
218%
-421%
8%
24%
-4,874%
-182%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
270.54
270.54
270.86
273.63
275.01
274.84
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-1%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
351.36
200.51
97.84
100.27
-47.73
-61.44
Tăng trưởng EPS
223%
-426%
10%
25%
-4,869%
-182%
Lưu thông tiền mặt tự do
84,327
23,891
21,684
-25,849
64,601
-47,918
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
10.18%
18.1%
12.95%
9.22%
-0.94%
-5.13%
Lợi nhuận hoạt động
5.47%
12.85%
5.97%
5.52%
-3.67%
-13.95%
Lợi nhuận gộp
5.75%
11.6%
6.56%
7.22%
-3.27%
-4.3%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.1%
5.11%
5.37%
-6.8%
16.12%
-12.2%
EBITDA
148,338
74,936
38,820
34,717
-135
-34,723
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.98%
16.03%
9.61%
9.14%
-0.03%
-8.84%
D&A cho EBITDA
57,891
14,874
14,680
13,746
14,591
20,070
EBIT
90,447
60,062
24,140
20,971
-14,726
-54,793
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.47%
12.85%
5.97%
5.52%
-3.67%
-13.95%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.8%
19.21%
29.6%
21.34%
28.4%
3.55%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SMMYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Smelting, với doanh thu 1,180,248,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Sumitomo Metal Mining Co., Ltd., với doanh thu 746,520,000,000.
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. có nợ không?
không có, Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. có nợ là 0
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành