Solutions 30 SE hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho các công nghệ số. Hoạt động của công ty được tổ chức xung quanh sáu lĩnh vực: Công nghệ Thông tin (IT), Viễn thông, An ninh, Năng lượng, Bán lẻ và Nghe nhìn. Lĩnh vực CNTT-Viễn thông bao gồm việc lắp đặt máy tính và thiết bị số, dịch vụ hỗ trợ và đào tạo. Lĩnh vực Năng lượng bao gồm lắp đặt và bảo trì đồng hồ đo và hộp giao tiếp (điện, nước và khí gas). Lĩnh vực Nghe nhìn bao gồm việc lắp đặt và cấu hình thiết bị đa phương tiện số, cũng như khắc phục sự cố. Công ty có mặt tại Pháp, Bỉ, Luxembourg, Hà Lan, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Ba Lan và Vương quốc Anh.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
892
892
943
1,057
904
873
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-5%
-11%
17%
4%
7%
Chi phí doanh thu
87
87
91
111
116
95
Lợi nhuận gộp
804
804
851
945
788
778
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
758
758
798
896
763
714
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
809
809
834
937
802
752
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
-5
-6
-6
-13
6
Lợi nhuận trước thuế
-31
-31
-4
-15
-43
17
Chi phí thuế thu nhập
9
9
1
1
5
-5
Lợi nhuận ròng
-60
-60
-15
-22
-50
21
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
300%
300%
-32%
-56%
-338%
-38%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
107.24
107.12
107.12
107.12
107.12
107.12
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.56
-0.56
-0.14
-0.21
-0.47
0.2
Tăng trưởng EPS
300%
300%
-34%
-55%
-335%
-38%
Lưu thông tiền mặt tự do
14
14
39
12
36
28
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
90.13%
90.13%
90.24%
89.4%
87.16%
89.11%
Lợi nhuận hoạt động
-0.44%
-0.44%
1.8%
0.75%
-1.54%
2.97%
Lợi nhuận gộp
-6.72%
-6.72%
-1.59%
-2.08%
-5.53%
2.4%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.56%
1.56%
4.13%
1.13%
3.98%
3.2%
EBITDA
58
58
81
68
44
82
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.5%
6.5%
8.58%
6.43%
4.86%
9.39%
D&A cho EBITDA
62
62
64
60
58
56
EBIT
-4
-4
17
8
-14
26
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-0.44%
-0.44%
1.8%
0.75%
-1.54%
2.97%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-29.03%
-29.03%
-25%
-6.66%
-11.62%
-29.41%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Solutions 30 SE là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Solutions 30 SE có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-60
Tỷ lệ tài chính chính của SLNTY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Solutions 30 SE là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là -6.72, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8.32.
Doanh thu của Solutions 30 SE được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Solutions 30 SE lĩnh vực doanh thu lớn nhất là On-site Services - Connectivity, với doanh thu 833,400,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, France là thị trường chính cho Solutions 30 SE, với doanh thu 403,300,000.
Solutions 30 SE có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Solutions 30 SE có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-60
Solutions 30 SE có nợ không?
không có, Solutions 30 SE có nợ là 0
Solutions 30 SE có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Solutions 30 SE có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành