Sanlam Ltd. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp tài chính cho khách hàng cá nhân và tổ chức. Công ty có trụ sở chính tại Bellville, Western Cape và hiện đang sử dụng 125.163 nhân viên toàn thời gian. Doanh nghiệp tập trung vào các nền kinh tế thị trường mới nổi, hoạt động tại 31 quốc gia ở châu Phi, châu Á và Vương quốc Anh. Các phân khúc của Công ty bao gồm Sanlam Life and Savings, Pan-Africa, Asia, Sanlam Investment Group và Santam. Phân khúc Sanlam Life and Savings bao gồm Sanlam Risk and Savings, Glacier, SA Retail Mass và Sanlam Corporate. Sanlam Risk and Savings cung cấp các giải pháp bảo hiểm nhân thọ và đầu tư cho tầng lớp trung lưu và thượng lưu. Glacier cung cấp các giải pháp đầu tư và bảo hiểm nhân thọ cho tầng lớp trung lưu và thượng lưu. Phân khúc Pan-Africa bao gồm các lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ, quản lý đầu tư và cho vay. Phân khúc Asia bao gồm các lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ, quản lý đầu tư và cho vay. Phân khúc Sanlam Investment Group bao gồm các lĩnh vực kinh doanh đầu tư và quản lý tài sản. Phân khúc Santam cung cấp bảo hiểm phi nhân thọ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
133,228
133,228
127,058
109,768
99,717
178,056
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
5%
16%
10%
-44%
34%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
25,255
24,336
21,749
17,360
13,079
33,308
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
108,737
108,737
100,204
90,427
85,613
163,693
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
0
-2
Lợi nhuận trước thuế
26,364
26,364
29,513
20,682
15,424
15,338
Chi phí thuế thu nhập
7,652
7,652
7,909
7,079
3,464
5,352
Lợi nhuận ròng
15,941
15,941
22,107
13,967
11,960
9,473
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-28%
-28%
57.99%
17%
26%
1,219%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,112.88
2,114.19
2,110.6
2,089.3
2,077.9
2,087.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
1%
1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
7.53
7.54
10.47
6.68
5.75
4.53
Tăng trưởng EPS
-28%
-28%
56.99%
16%
27%
1,217%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,640
1,640
4,417
-15,659
7,038
-2,036
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
18.38%
18.38%
21.13%
17.61%
14.14%
8.06%
Lợi nhuận gộp
11.96%
11.96%
17.39%
12.72%
11.99%
5.32%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.23%
1.23%
3.47%
-14.26%
7.05%
-1.14%
EBITDA
25,050
25,969
28,208
20,513
15,155
15,865
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
18.8%
19.49%
22.2%
18.68%
15.19%
8.91%
D&A cho EBITDA
559
1,478
1,354
1,172
1,051
1,502
EBIT
24,491
24,491
26,854
19,341
14,104
14,363
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
18.38%
18.38%
21.13%
17.61%
14.14%
8.06%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.02%
29.02%
26.79%
34.22%
22.45%
34.89%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sanlam Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sanlam Limited có tổng tài sản là $1,295,698, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $15,941
Tỷ lệ tài chính chính của SLLDY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sanlam Limited là 1.08, tỷ suất lợi nhuận ròng là 11.96, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $63.01.
Doanh thu của Sanlam Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sanlam Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Policyholder Activities, Consolidation Entries and IFRS Adjustments, với doanh thu 66,877,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, South Africa là thị trường chính cho Sanlam Limited, với doanh thu 21,112,000,000.
Sanlam Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sanlam Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $15,941
Sanlam Limited có nợ không?
có, Sanlam Limited có nợ là 1,194,037
Sanlam Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sanlam Limited có tổng cộng 2,089.7 cổ phiếu đang lưu hành