Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
17,282,062
17,940,609
17,608,511
17,304,973
16,748,585
18,624,651
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
2%
2%
3%
-10%
5%
Chi phí doanh thu
640,949
692,881
678,459
715,285
749,599
770,712
Lợi nhuận gộp
16,641,113
17,247,728
16,930,052
16,589,688
15,998,986
17,853,939
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
11,582,140
11,485,866
11,192,575
11,015,429
10,591,558
12,097,087
Nghiên cứu và Phát triển
357,466
378,079
369,507
340,864
347,711
416,445
Chi phí hoạt động
15,432,882
15,424,319
15,176,848
14,977,618
14,611,824
16,504,615
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-230,165
-93,017
-64,115
-57,013
65,082
-87,092
Lợi nhuận trước thuế
1,062,547
1,761,765
1,488,179
1,236,152
1,718,191
1,877,040
Chi phí thuế thu nhập
389,651
374,670
342,242
288,321
446,796
376,502
Lợi nhuận ròng
566,920
1,230,355
1,076,328
897,634
2,392,757
1,489,586
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-49%
14%
20%
-62%
61%
70%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
212.98
213.42
217.45
218.1
332.91
73
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-2%
0%
-34%
356%
1%
EPS (Làm loãng)
2,661.81
5,764.7
4,949.71
4,115.53
7,187.22
20,405.28
Tăng trưởng EPS
-49%
16%
20%
-43%
-65%
68%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,604,323
2,505,083
1,866,562
2,112,894
1,722,840
2,134,100
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
96.29%
96.13%
96.14%
95.86%
95.52%
95.86%
Lợi nhuận hoạt động
6.99%
10.16%
9.95%
9.31%
8.28%
7.24%
Lợi nhuận gộp
3.28%
6.85%
6.11%
5.18%
14.28%
7.99%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.28%
13.96%
10.6%
12.2%
10.28%
11.45%
EBITDA
4,701,507
5,523,299
5,504,000
5,367,382
5,501,556
5,519,320
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
27.2%
30.78%
31.25%
31.01%
32.84%
29.63%
D&A cho EBITDA
3,493,276
3,699,890
3,750,796
3,755,312
4,114,394
4,169,996
EBIT
1,208,231
1,823,409
1,753,204
1,612,070
1,387,162
1,349,324
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.99%
10.16%
9.95%
9.31%
8.28%
7.24%
Tỷ suất thuế hiệu quả
36.67%
21.26%
22.99%
23.32%
26%
20.05%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của SK Telecom Co., Ltd. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của SKM là gì?
Doanh thu của SK Telecom Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SK Telecom Co., Ltd. có lợi nhuận không?
SK Telecom Co., Ltd. có nợ không?
SK Telecom Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$32.56
Giá mở cửa
$33.64
Phạm vi ngày
$32.4 - $33.7
Phạm vi 52 tuần
$19.66 - $33.7
Khối lượng
2.3M
Khối lượng trung bình
1.2M
EPS (TTM)
1.02
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$12.8B
SK Telecom Co., Ltd. là gì?
Công ty TNHH SK Telecom cung cấp dịch vụ viễn thông và internet. Trụ sở chính của công ty đặt tại Seoul. Công ty hoạt động thông qua ba lĩnh vực. Lĩnh vực kinh doanh Viễn thông Không dây cung cấp điện thoại di động, dữ liệu không dây và dịch vụ truyền thông thông tin. Lĩnh vực Kinh doanh Viễn thông Cố định cung cấp điện thoại, internet tốc độ cao, dịch vụ dữ liệu và cho thuê mạng. Lĩnh vực Khác liên quan đến kinh doanh sử dụng kênh phát sóng dữ liệu theo hình thức bán sản phẩm và các hoạt động khác.