Công ty Sonic Healthcare Ltd. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ chẩn đoán y tế. Công ty có trụ sở chính tại Sydney, New South Wales và hiện đang sử dụng 42.000 nhân viên toàn thời gian. Doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực y học phòng thí nghiệm/chẩn đoán bệnh lý, chẩn đoán hình ảnh và dịch vụ chăm sóc y tế ban đầu, với các hoạt động tại Úc, châu Âu và Bắc Mỹ. Công ty hoạt động thông qua ba mảng chính: Phòng thí nghiệm (Laboratory), Chẩn đoán hình ảnh (Radiology) và Khác (Other). Mảng Phòng thí nghiệm cung cấp các dịch vụ bệnh lý/phòng thí nghiệm lâm sàng tại Úc, New Zealand, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Đức, Thụy Sĩ và Bỉ. Mảng Chẩn đoán hình ảnh cung cấp các dịch vụ chụp hình chẩn đoán tại Úc. Các công nghệ chẩn đoán hình ảnh bao gồm Chụp cộng hưởng từ (MRI), Chụp cắt lớp vi tính (CT), Siêu âm, X-quang, Chụp nhũ ảnh (Mammography) và các công nghệ khác. Mảng Khác bao gồm hoạt động các trung tâm y tế (IPN), dịch vụ y tế lao động (Sonic HealthPlus) và các hoạt động nhỏ khác. Công ty cung cấp dịch vụ cho các bác sĩ lâm sàng, bệnh viện, dịch vụ y tế cộng đồng và bệnh nhân của họ. Công ty hiện có hơn 120 trung tâm chẩn đoán hình ảnh.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
10,421
5,445
4,976
4,668
4,661
4,305
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
12%
17%
7%
8%
14%
5%
Chi phí doanh thu
1,725
915
810
751
766
685
Lợi nhuận gộp
8,696
4,529
4,166
3,916
3,895
3,620
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5,579
2,936
2,642
2,520
2,466
2,354
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
7,719
4,048
3,671
3,481
3,411
3,255
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
778
376
402
348
430
300
Chi phí thuế thu nhập
213
99
113
93
104
81
Lợi nhuận ròng
539
262
276
236
308
202
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1%
11%
-10%
17%
2%
-47%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
494.36
494.36
481.42
481.26
479.26
474.71
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
3%
0%
1%
2%
0%
EPS (Làm loãng)
1.1
0.53
0.57
0.49
0.64
0.42
Tăng trưởng EPS
-3%
8%
-11%
15%
1%
-47%
Lưu thông tiền mặt tự do
745
296
449
384
331
160
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
83.44%
83.17%
83.72%
83.89%
83.56%
84.08%
Lợi nhuận hoạt động
9.36%
8.83%
9.94%
9.31%
10.38%
8.47%
Lợi nhuận gộp
5.17%
4.81%
5.54%
5.05%
6.6%
4.69%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.14%
5.43%
9.02%
8.22%
7.1%
3.71%
EBITDA
1,822
915
907
838
877
748
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.48%
16.8%
18.22%
17.95%
18.81%
17.37%
D&A cho EBITDA
846
434
412
403
393
383
EBIT
976
481
495
435
484
365
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.36%
8.83%
9.94%
9.31%
10.38%
8.47%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.37%
26.32%
28.1%
26.72%
24.18%
27%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sonic Healthcare Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sonic Healthcare Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SKHHY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sonic Healthcare Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Sonic Healthcare Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sonic Healthcare Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Laboratory, với doanh thu 7,332,893,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Australia là thị trường chính cho Sonic Healthcare Limited, với doanh thu 3,287,867,000.
Sonic Healthcare Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sonic Healthcare Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Sonic Healthcare Limited có nợ không?
không có, Sonic Healthcare Limited có nợ là 0
Sonic Healthcare Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sonic Healthcare Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành