Sinotruk Hong Kong Ltd. là một công ty đầu tư và nắm giữ, hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và bán các loại xe tải, xe buýt và phụ tùng lắp ráp. Công ty có trụ sở chính tại Jinan, tỉnh Sơn Đông và hiện đang sử dụng 28.560 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 28 tháng 11 năm 2007. Công ty hoạt động thông qua bốn mảng kinh doanh chính. Mảng Xe tải hạng nặng tập trung vào sản xuất và bán các loại xe tải hạng nặng, xe tải cỡ trung và các phụ tùng liên quan. Mảng Xe tải nhẹ và Các loại khác tập trung vào sản xuất và bán các loại xe tải nhẹ và các loại xe khác cùng phụ tùng liên quan. Mảng Động cơ tập trung vào sản xuất và bán các loại động cơ, hộp số và phụ tùng liên quan. Mảng Tài chính cung cấp các dịch vụ như tiền gửi, cho vay, chiết khấu hóa đơn, phát hành hóa đơn, cho vay ủy thác, dịch vụ tài chính ô tô và tài chính chuỗi cung ứng, cùng các dịch vụ khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
109,540
58,662
50,878
46,238
48,823
44,108
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
15%
27%
4%
5%
18%
45%
Chi phí doanh thu
93,022
49,805
43,216
38,531
41,664
36,895
Lợi nhuận gộp
16,518
8,857
7,661
7,706
7,158
7,213
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,285
5,181
4,103
4,644
3,790
4,456
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
8,400
4,846
3,553
4,050
3,121
3,873
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
8,817
4,447
4,369
3,620
4,160
3,696
Chi phí thuế thu nhập
1,153
502
650
530
561
493
Lợi nhuận ròng
7,019
3,592
3,426
2,564
3,294
2,945
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
20%
40%
4%
-13%
40%
655%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,734.47
2,734.47
2,742.42
2,743.15
2,750.56
2,760.99
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
2.56
1.31
1.24
0.93
1.19
1.06
Tăng trưởng EPS
20%
41%
4%
-12%
40%
655%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
2,427
3,339
4,503
7,047
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
15.07%
15.09%
15.05%
16.66%
14.66%
16.35%
Lợi nhuận hoạt động
7.41%
6.83%
8.07%
7.9%
8.26%
7.57%
Lợi nhuận gộp
6.4%
6.12%
6.73%
5.54%
6.74%
6.67%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
4.77%
7.22%
9.22%
15.97%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
8,118
4,010
4,107
3,656
4,037
3,339
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.41%
6.83%
8.07%
7.9%
8.26%
7.57%
Tỷ suất thuế hiệu quả
13.07%
11.28%
14.87%
14.64%
13.48%
13.33%
Follow-Up Questions
Sinotruk (Hong Kong) Limited'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Sinotruk (Hong Kong) Limited'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
SHKLY'ün temel finansal oranları nelerdir?
Sinotruk (Hong Kong) Limited'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
Sinotruk (Hong Kong) Limited'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Sinotruk (Hong Kong) Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Heavy Duty Trucks, với doanh thu 90,155,718,779 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Sinotruk (Hong Kong) Limited, với doanh thu 61,450,327,514.
Sinotruk (Hong Kong) Limited kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre Sinotruk (Hong Kong) Limited'in net thua lỗ $0'dir.
Sinotruk (Hong Kong) Limited'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, Sinotruk (Hong Kong) Limited'in yükümlülüğü 0'dir.
Sinotruk (Hong Kong) Limited'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Sinotruk (Hong Kong) Limited'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.