Seanergy Maritime Holdings Corp. là một công ty vận tải biển quốc tế, chuyên vận chuyển hàng hóa khô rời bằng đường biển. Công ty có trụ sở tại Athina, Attiki và hiện đang sử dụng 93 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty đã niêm yết trên thị trường chứng khoán vào ngày 26 tháng 10 năm 2007. Công ty vận hành các tàu Capesize và Newcastlemax. Danh mục tàu của Seanergy Maritime Holdings Corp. bao gồm các tàu như Titanship, Flagship, Hellasship, Patriotship cũng như Geniuship và Squireship. Công ty quản lý các hoạt động vận hành, bảo hiểm và tiếp nhiên liệu cho tàu, đồng thời giám sát chung các nhà quản lý kỹ thuật và thương mại bên thứ ba của họ. Các công ty con của Seanergy Maritime Holdings Corp. bao gồm Seanergy Shipmanagement Corp, Squire Ocean Navigation Co, Pembroke Chartering Services Limited, Harbour Business International Corp cũng như Friend Ocean Navigation Co và Seanergy Management Corp.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
158
49
46
37
24
41
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-23%
20%
5%
-54%
-37%
5%
Chi phí doanh thu
59
14
16
14
13
14
Lợi nhuận gộp
98
34
30
22
10
27
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
21
7
4
5
4
8
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
57
16
14
14
12
16
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
21
12
12
2
-6
6
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
20
12
12
2
-6
6
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-51%
100%
0%
-85%
-167%
-40%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
20.87
20.87
20.56
20.44
20.15
20.41
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
3%
2%
4%
6%
EPS (Làm loãng)
0.98
0.58
0.6
0.13
-0.34
0.32
Tăng trưởng EPS
-51%
80%
-1%
-79%
-168%
-42%
Lưu thông tiền mặt tự do
17
25
10
8
-28
-13
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
62.02%
69.38%
65.21%
59.45%
41.66%
65.85%
Lợi nhuận hoạt động
25.94%
36.73%
34.78%
21.62%
-4.16%
24.39%
Lợi nhuận gộp
12.65%
24.48%
26.08%
5.4%
-25%
14.63%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.75%
51.02%
21.73%
21.62%
-116.66%
-31.7%
EBITDA
71
21
25
17
7
13
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
44.93%
42.85%
54.34%
45.94%
29.16%
31.7%
D&A cho EBITDA
30
3
9
9
8
3
EBIT
41
18
16
8
-1
10
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
25.94%
36.73%
34.78%
21.62%
-4.16%
24.39%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Seanergy Maritime Holdings Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Seanergy Maritime Holdings Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SHIP là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Seanergy Maritime Holdings Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Seanergy Maritime Holdings Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Seanergy Maritime Holdings Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Time Charters, với doanh thu 107,036,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho Seanergy Maritime Holdings Corp, với doanh thu 110,234,000.
Seanergy Maritime Holdings Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Seanergy Maritime Holdings Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Seanergy Maritime Holdings Corp có nợ không?
không có, Seanergy Maritime Holdings Corp có nợ là 0
Seanergy Maritime Holdings Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Seanergy Maritime Holdings Corp có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành