Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
6,347
6,347
5,951
5,159
4,592
4,783
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
7%
15%
12%
-4%
25%
Chi phí doanh thu
--
--
62
58
57
59
Lợi nhuận gộp
--
--
5,888
5,100
4,535
4,723
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,700
3,272
3,473
3,078
3,074
3,276
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,658
4,658
3,979
3,583
3,448
3,610
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
871
871
928
706
885
1,067
Chi phí thuế thu nhập
187
187
197
184
222
242
Lợi nhuận ròng
646
646
694
485
624
789
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-7%
-7%
43%
-22%
-21%
66%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
110.34
110.05
110.97
113.45
117.54
118.53
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
-2%
-3%
-1%
3%
EPS (Làm loãng)
5.85
5.87
6.25
4.27
5.31
6.65
Tăng trưởng EPS
-5%
-6%
46%
-20%
-20%
60%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
416
447
1,075
683
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
98.94%
98.85%
98.75%
98.74%
Lợi nhuận hoạt động
26.59%
26.59%
32.07%
29.4%
23.64%
23.26%
Lợi nhuận gộp
10.17%
10.17%
11.66%
9.4%
13.58%
16.49%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
6.99%
8.66%
23.41%
14.27%
EBITDA
--
--
1,932
1,537
1,105
1,131
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
32.46%
29.79%
24.06%
23.64%
D&A cho EBITDA
--
--
23
20
19
18
EBIT
1,688
1,688
1,909
1,517
1,086
1,113
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
26.59%
26.59%
32.07%
29.4%
23.64%
23.26%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.46%
21.46%
21.22%
26.06%
25.08%
22.68%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Stifel Financial Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của SF.PRD là gì?
Doanh thu của Stifel Financial Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Stifel Financial Corp có lợi nhuận không?
Stifel Financial Corp có nợ không?
Stifel Financial Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$17.38
Giá mở cửa
$17.38
Phạm vi ngày
$17.34 - $17.46
Phạm vi 52 tuần
$17.34 - $134.74
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
779.8K
EPS (TTM)
5.99
Tỷ suất cổ tức
1.83%
Vốn hóa thị trường
$1.7B
SF.PRD là gì?
Stifel Financial Corp. cung cấp các dịch vụ tài chính liên quan đến môi giới chứng khoán, ngân hàng đầu tư, giao dịch, tư vấn đầu tư và các dịch vụ tài chính khác. Công ty có trụ sở chính tại St. Louis, Missouri và hiện đang sử dụng 9.000 nhân viên toàn thời gian. Công ty con chính của tập đoàn là Stifel, Nicolaus & Company, Incorporated, một công ty quản lý tài sản và ngân hàng đầu tư đầy đủ dịch vụ dành cho khách hàng bán lẻ và tổ chức. Các phân khúc hoạt động của Công ty bao gồm Quản lý Tài sản Toàn cầu, Nhóm Tổ chức và Khác. Phân khúc Quản lý Tài sản Toàn cầu cung cấp các dịch vụ giao dịch chứng khoán, môi giới và đầu tư cho khách hàng thông qua hệ thống chi nhánh hợp nhất của Stifel. Phân khúc Nhóm Tổ chức bao gồm nghiên cứu, bán hàng và giao dịch định chế cổ phiếu và thu nhập cố định, ngân hàng đầu tư, tài chính công và nhóm liên doanh. Phân khúc Khác bao gồm thu nhập lãi từ hoạt động cho vay cổ phiếu, chi phí lãi vay chưa phân bổ, thu nhập lãi và các khoản lãi/lỗ từ các khoản đầu tư nắm giữ, khấu hao các phần thưởng dựa trên cổ phiếu đối với một số nhân viên hành chính; và tất cả các chi phí quản lý chung chưa phân bổ liên quan đến việc thực hiện các lệnh giao dịch; lưu ký chứng khoán khách hàng và các hoạt động khác.