Serko Ltd. cung cấp các giải pháp phần mềm máy tính dành cho nhu cầu đi công tác của doanh nghiệp. Nền tảng phần mềm của công ty được các du khách trên toàn thế giới sử dụng để đặt và quản lý chuyến công tác, đồng thời giúp các công ty quản lý chương trình du lịch công tác của họ. Nền tảng dành cho các doanh nghiệp lớn bao gồm GetThere và Zeno. Nền tảng GetThere là một giải pháp quản lý du lịch công tác, cho phép các tập đoàn cung cấp trải nghiệm đặt chỗ trực tuyến, kiểm soát chi phí và đảm bảo tuân thủ quy định trên phạm vi toàn cầu. Nền tảng Zeno quản lý du lịch và chi phí công tác cho phép người dùng đặt và quản lý toàn bộ hành trình, cũng như theo dõi các khoản chi phí, tất cả trong một giao diện dễ sử dụng. Nền tảng dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ là Booking.com for Business. Booking.com for Business, được vận hành bởi công nghệ Zeno, là dịch vụ trọn gói giúp các công ty đặt và quản lý chuyến công tác miễn phí, hưởng mức giá ưu đãi dành cho doanh nghiệp, tích lũy điểm thưởng thành viên và được hỗ trợ tư vấn viên du lịch 24/7.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
108
88
68
46
17
12
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
46%
28.99%
48%
171%
42%
-52%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
68
59
49
49
42
36
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
120
105
87
81
54
40
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-24
-20
-15
-30
-35
-29
Chi phí thuế thu nhập
1
1
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-26
-21
-15
-30
-35
-29
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
100%
40%
-50%
-14%
21%
222%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
122.87
121.36
118.6
119.08
108.96
97.96
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
2%
0%
9%
11%
5%
EPS (Làm loãng)
-0.21
-0.18
-0.13
-0.25
-0.33
-0.3
Tăng trưởng EPS
82%
35%
-48%
-22%
10%
200%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
-1
-5
-36
-34
-25
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-11.11%
-19.31%
-26.47%
-73.91%
-211.76%
-225%
Lợi nhuận gộp
-24.07%
-23.86%
-22.05%
-65.21%
-205.88%
-241.66%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
-1.13%
-7.35%
-78.26%
-200%
-208.33%
EBITDA
8
2
-2
-21
-28
-22
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.4%
2.27%
-2.94%
-45.65%
-164.7%
-183.33%
D&A cho EBITDA
20
19
16
13
8
5
EBIT
-12
-17
-18
-34
-36
-27
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-11.11%
-19.31%
-26.47%
-73.91%
-211.76%
-225%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-4.16%
-5%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Serko Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Serko Limited có tổng tài sản là $126, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-21
Tỷ lệ tài chính chính của SERKF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Serko Limited là 4.84, tỷ suất lợi nhuận ròng là -23.86, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.72.
Doanh thu của Serko Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Serko Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Supplier Commissions, với doanh thu 42,930,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe and Other là thị trường chính cho Serko Limited, với doanh thu 42,236,000.
Serko Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Serko Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-21
Serko Limited có nợ không?
có, Serko Limited có nợ là 26
Serko Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Serko Limited có tổng cộng 123.12 cổ phiếu đang lưu hành