Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
4,290
4,186
4,099
4,108
4,143
3,511
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
2%
0%
-1%
18%
9%
Chi phí doanh thu
3,156
3,095
3,007
2,954
2,820
2,534
Lợi nhuận gộp
1,134
1,090
1,091
1,154
1,323
976
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
141
139
157
237
157
141
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
141
139
157
237
157
141
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
5
5
4
1
10
0
Lợi nhuận trước thuế
716
675
708
755
1,045
662
Chi phí thuế thu nhập
181
156
170
189
242
145
Lợi nhuận ròng
534
518
537
565
802
515
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
6%
-4%
-5%
-30%
56%
40%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
141.42
146.78
152.35
160.13
170.11
179
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-4%
-5%
-6%
-5%
-4%
EPS (Làm loãng)
3.77
3.53
3.52
3.53
4.72
2.88
Tăng trưởng EPS
9%
0%
0%
-25%
64%
45%
Lưu thông tiền mặt tự do
618
555
507
456
616
582
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
26.43%
26.03%
26.61%
28.09%
31.93%
27.79%
Lợi nhuận hoạt động
23.14%
22.71%
22.78%
22.32%
28.11%
23.78%
Lợi nhuận gộp
12.44%
12.37%
13.1%
13.75%
19.35%
14.66%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.4%
13.25%
12.36%
11.1%
14.86%
16.57%
EBITDA
1,333
1,278
1,245
1,204
1,442
1,093
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
31.07%
30.53%
30.37%
29.3%
34.8%
31.13%
D&A cho EBITDA
340
327
311
287
277
258
EBIT
993
951
934
917
1,165
835
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
23.14%
22.71%
22.78%
22.32%
28.11%
23.78%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.27%
23.11%
24.01%
25.03%
23.15%
21.9%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Service Corporation International là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của SCI là gì?
Doanh thu của Service Corporation International được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Service Corporation International có lợi nhuận không?
Service Corporation International có nợ không?
Service Corporation International có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
360Báo cáo
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$78.73
Giá mở cửa
$77.77
Phạm vi ngày
$76.01 - $81.02
Phạm vi 52 tuần
$71.75 - $86.67
Khối lượng
1.5M
Khối lượng trung bình
987.0K
EPS (TTM)
3.71
Tỷ suất cổ tức
1.50%
Vốn hóa thị trường
$11.1B
SCI là gì?
Service Corp. International hoạt động trong lĩnh vực cung cấp hàng hóa và dịch vụ tang lễ. Công ty có trụ sở chính tại Houston, Texas và hiện có 17.685 nhân viên làm việc toàn thời gian. Danh mục thương hiệu đa dạng của công ty mang đến cho các gia đình và cá nhân nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu của họ, từ các dịch vụ hỏa táng đơn giản đến tổ chức lễ tưởng niệm trọn vẹn và các hình thức tưởng nhớ cá nhân hóa. Thương hiệu Dignity Memorial của công ty là một thương hiệu xuyên lục địa chuyên về các sản phẩm và dịch vụ chăm sóc người chết. Công ty sở hữu và vận hành hơn 1.493 địa điểm cung cấp dịch vụ tang lễ và 496 nghĩa trang (trong đó có 308 địa điểm kết hợp cả dịch vụ tang lễ và nghĩa trang) tại 44 bang, tám tỉnh của Canada, Khu vực Columbia và Puerto Rico. Các hoạt động kinh doanh dịch vụ tang lễ và nghĩa trang bao gồm các địa điểm tổ chức tang lễ, nghĩa trang, địa điểm kết hợp cả dịch vụ tang lễ và nghĩa trang, cơ sở hỏa táng và các doanh nghiệp liên quan khác. Các nghĩa trang của công ty cung cấp quyền an táng tại các khu nghĩa trang, bao gồm các lô đất đã phát triển, các hầm mộ bằng đá, không gian trong nhà thờ mộ, các ô đặt tiểu, và các lựa chọn tưởng niệm hoặc an táng bằng hình thức hỏa táng khác.