Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
31,834
31,834
28,866
26,199
26,026
26,861
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
10%
10%
1%
-3%
14%
Chi phí doanh thu
5,707
5,707
5,336
4,989
4,487
5,332
Lợi nhuận gộp
26,126
26,126
23,529
21,209
21,538
21,529
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
13,136
13,491
12,159
11,066
11,708
12,763
Nghiên cứu và Phát triển
5,866
5,866
5,089
4,402
4,164
3,677
Chi phí hoạt động
19,566
19,537
17,437
15,263
15,845
16,749
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
6,943
6,943
5,277
5,409
5,214
18,572
Chi phí thuế thu nhập
1,628
1,628
492
797
696
1,957
Lợi nhuận ròng
2,343
2,343
3,499
2,331
2,543
14,608
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-33%
-33%
50%
-8%
-83%
426.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
18,001.35
18,056.82
18,295.06
18,529.06
19,017.2
19,282.95
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-1%
-3%
-1%
3%
EPS (Làm loãng)
0.12
0.12
0.19
0.12
0.13
0.75
Tăng trưởng EPS
-32%
-32%
57.99%
-8%
-83%
409%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
5,655
4,997
5,021
3,652
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
82.06%
82.06%
81.51%
80.95%
82.75%
80.14%
Lợi nhuận hoạt động
20.6%
20.69%
21.1%
22.69%
21.87%
17.79%
Lợi nhuận gộp
7.36%
7.36%
12.12%
8.89%
9.77%
54.38%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
19.59%
19.07%
19.29%
13.59%
EBITDA
--
--
7,384
6,992
6,699
5,750
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
25.58%
26.68%
25.73%
21.4%
D&A cho EBITDA
--
--
1,292
1,047
1,007
971
EBIT
6,560
6,588
6,092
5,945
5,692
4,779
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
20.6%
20.69%
21.1%
22.69%
21.87%
17.79%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.44%
23.44%
9.32%
14.73%
13.34%
10.53%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sino Biopharmaceutical Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sino Biopharmaceutical Limited có tổng tài sản là $76,009, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $2,343
Tỷ lệ tài chính chính của SBHMY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sino Biopharmaceutical Limited là 1.67, tỷ suất lợi nhuận ròng là 7.36, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.76.
Doanh thu của Sino Biopharmaceutical Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sino Biopharmaceutical Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Modernised Chinese Medicines and Chemical Medicines, với doanh thu 30,858,886,510 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Sino Biopharmaceutical Limited, với doanh thu 31,297,379,178.
Sino Biopharmaceutical Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sino Biopharmaceutical Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $2,343
Sino Biopharmaceutical Limited có nợ không?
có, Sino Biopharmaceutical Limited có nợ là 45,338
Sino Biopharmaceutical Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sino Biopharmaceutical Limited có tổng cộng 17,893.66 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$15.89
Giá mở cửa
$17.65
Phạm vi ngày
$15.89 - $17.65
Phạm vi 52 tuần
$8.75 - $20.16
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
11
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
0.63
Vốn hóa thị trường
$14.2B
Sino Biopharmaceutical Ltd. là gì?
Công ty TNHH Sino Biopharmaceutical là một công ty đầu tư và nắm giữ cổ phần, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và bán các sản phẩm dược phẩm. Công ty sử dụng 24.379 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 8 tháng 12 năm 2003. Công ty hoạt động thông qua ba phân khúc kinh doanh. Phân khúc Đông y hiện đại và Dược phẩm hóa học chuyên về sản xuất, bán và phân phối các sản phẩm đông y hiện đại và thuốc tây. Phân khúc Đầu tư chủ yếu tham gia vào các khoản đầu tư dài hạn và ngắn hạn. Phân khúc Khác chủ yếu liên quan đến các hoạt động y tế và bệnh viện.