SBI Holdings, Inc. quản lý tập đoàn SBI hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các dịch vụ tài chính toàn diện. Công ty có trụ sở chính tại Minato-Ku, Tokyo-To và hiện có 19.097 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 01/12/2000. Doanh nghiệp vận hành theo năm phân khúc kinh doanh. Phân khúc Dịch vụ Tài chính hoạt động trong nhiều lĩnh vực liên quan đến tài chính, tập trung chủ yếu vào các hoạt động chứng khoán, ngân hàng và bảo hiểm ở cả thị trường Nhật Bản và nước ngoài. Phân khúc Quản lý Tài sản hoạt động trong lĩnh vực quản lý đầu tư, bao gồm việc thành lập, chào bán và quản lý quỹ đầu tư, dịch vụ tư vấn đầu tư, cũng như cung cấp thông tin về các sản phẩm tài chính. Phân khúc Đầu tư bao gồm các khoản đầu tư vào các công ty khởi nghiệp trong nước và quốc tế hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT), fintech, blockchain, tài chính và công nghệ sinh học. Phân khúc Tiền mã hóa cung cấp các dịch vụ trao đổi và giao dịch tiền kỹ thuật số. Phân khúc phi Tài chính hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau như chăm sóc sức khỏe và công nghệ thông tin y tế, các lĩnh vực kinh doanh liên quan đến Web3, năng lượng tái tạo, và phát triển kinh doanh tại các thị trường nước ngoài mới nổi như châu Phi.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
1,919,997
1,443,733
1,210,504
956,977
554,199
397,781
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
100%
19%
26%
73%
39%
60%
Chi phí doanh thu
650,416
280,604
265,861
185,284
221,822
142,519
Lợi nhuận gộp
1,269,581
1,163,129
944,643
771,693
332,377
255,262
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
496,048
395,203
363,789
322,015
205,062
140,547
Nghiên cứu và Phát triển
--
1,851
1,983
1,538
2,187
4,158
Chi phí hoạt động
658,506
545,744
497,071
458,566
237,585
185,169
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
536,227
282,290
141,569
102,140
412,724
140,380
Chi phí thuế thu nhập
133,658
93,132
27,953
30,444
57,000
42,868
Lợi nhuận ròng
410,099
162,120
87,243
35,445
366,854
81,098
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
218%
86%
146%
-90%
352%
115.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
659.26
635.48
614.91
611.97
571.75
550.73
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
9%
3%
0%
7%
4%
7%
EPS (Làm loãng)
622.05
255.11
141.87
57.91
641.62
147.25
Tăng trưởng EPS
192%
80%
145%
-91%
336%
102%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,285,402
1,456,988
1,302,260
923,175
-340,011
-193,822
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
66.12%
80.56%
78.03%
80.63%
59.97%
64.17%
Lợi nhuận hoạt động
31.82%
42.76%
36.97%
32.72%
17.1%
17.62%
Lợi nhuận gộp
21.35%
11.22%
7.2%
3.7%
66.19%
20.38%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
119.03%
100.91%
107.57%
96.46%
-61.35%
-48.72%
EBITDA
676,798
678,179
503,004
369,256
126,999
94,384
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
35.24%
46.97%
41.55%
38.58%
22.91%
23.72%
D&A cho EBITDA
65,723
60,794
55,432
56,129
32,207
24,291
EBIT
611,075
617,385
447,572
313,127
94,792
70,093
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
31.82%
42.76%
36.97%
32.72%
17.1%
17.62%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.92%
32.99%
19.74%
29.8%
13.81%
30.53%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của SBI Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SBI Holdings Inc có tổng tài sản là $32,113,430, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $162,120
Tỷ lệ tài chính chính của SBHGF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SBI Holdings Inc là 1.04, tỷ suất lợi nhuận ròng là 11.22, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2,271.86.
Doanh thu của SBI Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SBI Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Financial Services, với doanh thu 1,190,164,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho SBI Holdings Inc, với doanh thu 1,171,553,000,000.
SBI Holdings Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SBI Holdings Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $162,120
SBI Holdings Inc có nợ không?
có, SBI Holdings Inc có nợ là 30,852,022
SBI Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SBI Holdings Inc có tổng cộng 606.04 cổ phiếu đang lưu hành