Saab AB tham gia vào việc sản xuất và bán các sản phẩm, dịch vụ và giải pháp cho quốc phòng quân sự, hàng không thương mại và an ninh dân sự. Công ty có trụ sở chính tại Linkoping, Ostergotland và hiện đang sử dụng 24.523 nhân viên toàn thời gian. Hoạt động của công ty được chia thành sáu lĩnh vực kinh doanh. Lĩnh vực Hàng không bao gồm phát triển công nghệ hàng không dân sự và quân sự, bao gồm cả Gripen và Hệ thống Bay Không Người Lái. Lĩnh vực Động lực bao gồm danh mục sản phẩm về hệ thống vũ khí, chẳng hạn như vũ khí hỗ trợ, tên lửa, Phương tiện Điều khiển Từ xa và các hệ thống quản lý dấu hiệu. Các Hệ thống Phòng thủ Điện tử cung cấp các hệ thống trên không, trên đất liền và trên biển, cùng với radar, tình báo tín hiệu và hệ thống tự bảo vệ. Các Giải pháp An ninh và Quốc phòng cung cấp cho thị trường quân sự và an ninh dân sự các hệ thống chỉ huy, kiểm soát, thông tin liên lạc và tình báo được máy tính hóa. Hỗ trợ và Dịch vụ cung cấp dịch vụ và hỗ trợ cho khách hàng của Saab. Ngoài ra, công ty hoạt động thông qua Thyssen Krupp Marine Systems AB và Nordic Defence Industries, nhà sản xuất các hệ thống xử lý mìn.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
79,146
79,146
63,751
51,609
42,006
39,154
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
24%
24%
24%
23%
7%
7%
Chi phí doanh thu
61,978
61,978
50,088
40,349
33,120
30,949
Lợi nhuận gộp
17,168
17,168
13,663
11,260
8,886
8,205
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6,018
6,006
5,348
4,718
3,876
3,700
Nghiên cứu và Phát triển
3,623
2,898
2,175
1,502
1,263
1,109
Chi phí hoạt động
9,574
9,579
8,137
6,737
5,541
5,243
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-185
-178
-69
-50
-100
-70
Lợi nhuận trước thuế
8,019
8,019
5,289
4,418
2,819
2,577
Chi phí thuế thu nhập
1,663
1,663
1,079
975
536
552
Lợi nhuận ròng
6,314
6,314
4,171
3,381
2,195
1,926
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
51%
51%
23%
54%
14%
80%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
539.32
539.79
538.88
537.51
534.89
533.17
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
298%
EPS (Làm loãng)
11.69
11.69
7.74
6.29
4.1
3.61
Tăng trưởng EPS
51%
51%
23%
53%
14%
-55%
Lưu thông tiền mặt tự do
4,883
4,883
1,893
2,924
2,344
3,193
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
21.69%
21.69%
21.43%
21.81%
21.15%
20.95%
Lợi nhuận hoạt động
9.59%
9.58%
8.66%
8.76%
7.96%
7.56%
Lợi nhuận gộp
7.97%
7.97%
6.54%
6.55%
5.22%
4.91%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.16%
6.16%
2.96%
5.66%
5.58%
8.15%
EBITDA
--
10,656
8,171
6,788
3,899
3,512
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
13.46%
12.81%
13.15%
9.28%
8.96%
D&A cho EBITDA
--
3,067
2,645
2,265
554
550
EBIT
7,594
7,589
5,526
4,523
3,345
2,962
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.59%
9.58%
8.66%
8.76%
7.96%
7.56%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.73%
20.73%
20.4%
22.06%
19.01%
21.42%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Saab AB (publ) là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Saab AB (publ) có tổng tài sản là $124,704, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $6,314
Tỷ lệ tài chính chính của SAABY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Saab AB (publ) là 1.53, tỷ suất lợi nhuận ròng là 7.97, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $146.62.
Doanh thu của Saab AB (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Saab AB (publ) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Aeronautics, với doanh thu 19,133,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Sweden là thị trường chính cho Saab AB (publ), với doanh thu 32,509,000,000.
Saab AB (publ) có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Saab AB (publ) có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $6,314
Saab AB (publ) có nợ không?
có, Saab AB (publ) có nợ là 81,368
Saab AB (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Saab AB (publ) có tổng cộng 537.76 cổ phiếu đang lưu hành