Rhythm Pharmaceuticals, Inc. là một công ty dược phẩm thương mại đang trong giai đoạn phát triển, hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu và thương mại hóa các liệu pháp điều trị dành cho bệnh nhân mắc các bệnh hiếm. Công ty có trụ sở chính tại Boston, Massachusetts và hiện có 283 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã tổ chức IPO vào ngày 5 tháng 10 năm 2017. Công ty tập trung vào việc phát triển các chất hoạt hóa thụ thể melanocortin-4 (MC4R), bao gồm sản phẩm chủ lực IMCIVREE, như một loại thuốc trị liệu đích designed để điều trị chứng háu ăn và béo phì nghiêm trọng gây ra bởi các bệnh hiếm liên quan đến đường dẫn MC4R. IMCIVREE đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt nhằm quản lý cân nặng mãn tính ở người lớn và trẻ em từ sáu tuổi trở lên bị béo phì đơn gen hoặc có tính chất di truyền do thiếu hụt proopiomelanocortin (POMC), thiếu hụt proprotein convertase subtilisin/kexin loại 1 (PCSK1), hoặc thiếu hụt thụ thể leptin (LEPR), được xác định thông qua xét nghiệm được FDA phê duyệt cho thấy các biến thể trong gen POMC, PCSK1 hoặc LEPR được đánh giá là có hại, có thể gây hại hoặc chưa rõ ý nghĩa (VUS). Ngoài setmelanotide, công ty còn có hai chất hoạt hóa MC4R khác đang trong giai đoạn đầu nghiên cứu lâm sàng là RM-718, được thiết kế dùng mỗi tuần một lần, và bivamelagon, một phân tử nhỏ dùng đường uống.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
189
189
130
77
23
3
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
21%
45%
69%
235%
667%
--
Chi phí doanh thu
19
19
13
9
2
0
Lợi nhuận gộp
170
170
116
68
21
2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
194
194
144
117
92
68
Nghiên cứu và Phát triển
167
167
237
134
108
104
Chi phí hoạt động
362
362
382
252
200
172
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
1
2
0
0
100
Lợi nhuận trước thuế
-196
-196
-260
-184
-181
-69
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
--
0
Lợi nhuận ròng
-201
-201
-264
-184
-181
-69
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-50%
-24%
43%
2%
162%
-49%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
66.89
64.98
60.99
57.67
52.12
49.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
9%
7%
6%
11%
5%
12%
EPS (Làm loãng)
-3.01
-3.1
-4.33
-3.2
-3.47
-1.4
Tăng trưởng EPS
-54%
-28%
35%
-8%
148%
-54%
Lưu thông tiền mặt tự do
-116
-116
-113
-136
-173
-146
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
89.94%
89.94%
89.23%
88.31%
91.3%
66.66%
Lợi nhuận hoạt động
-101.58%
-101.58%
-203.84%
-238.96%
-778.26%
-5,666.66%
Lợi nhuận gộp
-106.34%
-106.34%
-203.07%
-238.96%
-786.95%
-2,300%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-61.37%
-61.37%
-86.92%
-176.62%
-752.17%
-4,866.66%
EBITDA
-191
-191
-264
-183
-178
-169
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-101.05%
-101.05%
-203.07%
-237.66%
-773.91%
-5,633.33%
D&A cho EBITDA
1
1
1
1
1
1
EBIT
-192
-192
-265
-184
-179
-170
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-101.58%
-101.58%
-203.84%
-238.96%
-778.26%
-5,666.66%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Rhythm Pharmaceuticals Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Rhythm Pharmaceuticals Inc có tổng tài sản là $480, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-201
Tỷ lệ tài chính chính của RYTM là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Rhythm Pharmaceuticals Inc là 2.28, tỷ suất lợi nhuận ròng là -106.34, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2.9.
Doanh thu của Rhythm Pharmaceuticals Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Rhythm Pharmaceuticals Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Therapeutics, với doanh thu 130,126,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Rhythm Pharmaceuticals Inc, với doanh thu 96,108,000.
Rhythm Pharmaceuticals Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Rhythm Pharmaceuticals Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-201
Rhythm Pharmaceuticals Inc có nợ không?
có, Rhythm Pharmaceuticals Inc có nợ là 210
Rhythm Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Rhythm Pharmaceuticals Inc có tổng cộng 67.2 cổ phiếu đang lưu hành