RYVYL Inc. is a financial technology company that develops software platforms and tools that are focused on providing global payment acceptance and disbursement capabilities. The company is headquartered in San Diego, California and currently employs 95 full-time employees. The company went IPO on 2010-01-20. The company has developed applications enabling an end-to-end suite of turnkey financial products with enhanced security and data privacy, identity theft protection, and rapid speed to settlement. Its products include QuickCard Payment System, Coyni Platform, and ChargeSavvy. Its QuickCard Payment System is a physical and virtual payment card processing management system, including software that facilitates on and off-ramp e-wallet management. Its coyni is a closed loop, token-based platform, supported by its blockchain technology. Its coyni offers custodial assurance by utilizing blockchain technology in a closed-loop ecosystem allowing for flexibility. ChargeSavvy strives to deliver client-driven solutions. ChargeSavvy offers both a full-service POS system or a companion mode system.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
35
55
65
32
26
8
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-44%
-15%
103%
23%
225%
-20%
Chi phí doanh thu
20
33
40
16
10
4
Lợi nhuận gộp
15
22
25
16
16
3
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
19
25
29
26
40
7
Nghiên cứu và Phát triển
1
3
5
6
3
1
Chi phí hoạt động
21
31
38
53
45
8
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
-2
0
0
2
Lợi nhuận trước thuế
-14
-25
-52
-49
-35
-5
Chi phí thuế thu nhập
0
1
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-19
-26
-53
-49
-35
-5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-61%
-51%
8%
40%
600%
25%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
0.81
0
0.15
0.13
0.11
0.08
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
319%
-96%
15%
12%
36%
7%
EPS (Làm loãng)
-24.48
-4,913
-353.89
-378.18
-303.26
-58.7
Tăng trưởng EPS
-90%
1,288%
-6%
25%
417%
0%
Lưu thông tiền mặt tự do
-6
19
32
6
-28
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.85%
40%
38.46%
50%
61.53%
37.5%
Lợi nhuận hoạt động
-17.14%
-16.36%
-18.46%
-115.62%
-111.53%
-62.5%
Lợi nhuận gộp
-54.28%
-47.27%
-81.53%
-153.12%
-134.61%
-62.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-17.14%
34.54%
49.23%
18.75%
-107.69%
-50%
EBITDA
-6
-7
-10
-17
-29
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-17.14%
-12.72%
-15.38%
-53.12%
-111.53%
-62.5%
D&A cho EBITDA
0
2
2
20
0
0
EBIT
-6
-9
-12
-37
-29
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-17.14%
-16.36%
-18.46%
-115.62%
-111.53%
-62.5%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
-4%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ryvyl Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ryvyl Inc có tổng tài sản là $122, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-26
Tỷ lệ tài chính chính của RVYL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ryvyl Inc là 0.99, tỷ suất lợi nhuận ròng là -47.27, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $10,000.
Doanh thu của Ryvyl Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ryvyl Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Blockchain-based Payment Solutions, với doanh thu 65,869,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Ryvyl Inc, với doanh thu 48,938,000.
Ryvyl Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ryvyl Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-26
Ryvyl Inc có nợ không?
có, Ryvyl Inc có nợ là 123
Ryvyl Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ryvyl Inc có tổng cộng 0.22 cổ phiếu đang lưu hành