Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
161,794
152,150
138,940
104,015
83,974
84,303
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
10%
34%
24%
0%
-40%
Chi phí doanh thu
47,246
45,565
42,381
30,349
25,785
27,719
Lợi nhuận gộp
114,548
106,585
96,559
73,666
58,189
56,584
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
107,339
92,940
84,825
67,191
60,975
70,415
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
107,340
99,219
90,485
71,474
65,555
75,853
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
198
123
263
206
-63
423
Lợi nhuận trước thuế
6,019
5,796
4,103
2,613
-2,667
-27,042
Chi phí thuế thu nhập
936
-104
68
-141
207
1,504
Lợi nhuận ròng
4,989
5,926
3,780
2,499
-2,873
-27,532
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-6%
56.99%
51%
-187%
-90%
-1,532%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
98.52
98.44
98.43
96.76
83.77
74.67
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
2%
16%
12%
0%
EPS (Làm loãng)
50.63
60.19
38.39
25.82
-34.29
-368.71
Tăng trưởng EPS
-6%
56.99%
49%
-175%
-91%
-1,531%
Lưu thông tiền mặt tự do
4,011
2,651
7,457
5,380
-3,924
-10,138
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
70.79%
70.05%
69.49%
70.82%
69.29%
67.11%
Lợi nhuận hoạt động
4.45%
4.84%
4.37%
2.1%
-8.77%
-22.85%
Lợi nhuận gộp
3.08%
3.89%
2.72%
2.4%
-3.42%
-32.65%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.47%
1.74%
5.36%
5.17%
-4.67%
-12.02%
EBITDA
14,821
13,644
11,734
6,474
-2,785
-13,831
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.16%
8.96%
8.44%
6.22%
-3.31%
-16.4%
D&A cho EBITDA
7,613
6,278
5,660
4,282
4,581
5,438
EBIT
7,208
7,366
6,074
2,192
-7,366
-19,269
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.45%
4.84%
4.37%
2.1%
-8.77%
-22.85%
Tỷ suất thuế hiệu quả
15.55%
-1.79%
1.65%
-5.39%
-7.76%
-5.56%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ROYAL HOLDINGS Co Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của ROYHF là gì?
Doanh thu của ROYAL HOLDINGS Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ROYAL HOLDINGS Co Ltd có lợi nhuận không?
ROYAL HOLDINGS Co Ltd có nợ không?
ROYAL HOLDINGS Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
ROYHF là gì?
Royal Holdings Co., Ltd. operates as a holding company that engages in the management of its group companies. The company is headquartered in Fukuoka, Fukuoka-Ken and currently employs 2,056 full-time employees. The firm has four business segments. Restaurant segment operates chain restaurants such as the hospitality restaurant Royal Host, the tendon and tempura specialty restaurant Ten-Ya, the salad bar and grill Sizzler, and the pizza restaurant Shakey's, as well as beer restaurants, cafes and others. Contract Business segment operates a wide variety of restaurant formats in airport terminal buildings, highway service areas and parking areas, convention facilities and others. The Hotel Business segment operates business hotels nationwide, including the Richmond Hotel. The Food Business segment provides infrastructure functions for the group's various businesses, as well as the production of commercial meals for companies outside the group and Royal Deli frozen meals for home use. The firm also engages in in-flight catering and real estate leasing businesses.