Gibraltar Industries, Inc. engages in the manufacture and provision of products and services for the renewable energy, residential, and infrastructure markets. The company is headquartered in Buffalo, New York. The Company’s segments include Renewables, Residential, Agtech, and Infrastructure. The Renewables segment is engaged in the designing, engineering, manufacturing and installation of solar racking and electrical balance systems. The Residential segment includes products such as roof and foundation ventilation products, single-point and centralized mail systems and electronic package solutions, retractable awnings and gutter guards, and rain dispersion, trims and flashings, and others. The Agtech segment provides controlled environmental agriculture solutions for growing fruits, vegetables and flowers, and supplies custom greenhouses and structural canopies for research, education, and others. The Infrastructure segment provides engineered solutions for bridges, highways and airfields, including structural bearings, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,179
1,135
1,023
1,046
1,390
1,339
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-10%
11%
-2%
-25%
4%
30%
Chi phí doanh thu
858
827
721
760
1,064
1,043
Lợi nhuận gộp
320
308
301
286
325
296
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
173
163
154
156
185
181
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
173
163
154
156
185
181
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
2
25
5
-14
4
Lợi nhuận trước thuế
123
126
170
123
111
99
Chi phí thuế thu nhập
27
29
35
32
29
25
Lợi nhuận ròng
-44
-44
137
110
82
75
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-132%
-132%
25%
34%
9%
17%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
29.72
29.87
30.76
30.78
32.2
33.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
0%
-4%
-3%
1%
EPS (Làm loãng)
-1.49
-1.48
4.46
3.59
2.56
2.28
Tăng trưởng EPS
-133%
-133%
24%
40%
12%
16%
Lưu thông tiền mặt tự do
120
120
154
204
82
5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.14%
27.13%
29.42%
27.34%
23.38%
22.1%
Lợi nhuận hoạt động
12.38%
12.68%
14.36%
12.33%
10.07%
8.51%
Lợi nhuận gộp
-3.73%
-3.87%
13.39%
10.51%
5.89%
5.6%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.17%
10.57%
15.05%
19.5%
5.89%
0.37%
EBITDA
175
173
174
156
166
146
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.84%
15.24%
17%
14.91%
11.94%
10.9%
D&A cho EBITDA
29
29
27
27
26
32
EBIT
146
144
147
129
140
114
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.38%
12.68%
14.36%
12.33%
10.07%
8.51%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.95%
23.01%
20.58%
26.01%
26.12%
25.25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Gibraltar Industries Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Gibraltar Industries Inc có tổng tài sản là $1,393, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-44
Tỷ lệ tài chính chính của ROCK là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Gibraltar Industries Inc là 3.14, tỷ suất lợi nhuận ròng là -3.87, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $37.99.
Doanh thu của Gibraltar Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Gibraltar Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Residential, với doanh thu 782,519,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Gibraltar Industries Inc, với doanh thu 1,308,764,000.
Gibraltar Industries Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Gibraltar Industries Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-44
Gibraltar Industries Inc có nợ không?
có, Gibraltar Industries Inc có nợ là 443
Gibraltar Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Gibraltar Industries Inc có tổng cộng 29.54 cổ phiếu đang lưu hành