PSQ Holdings, Inc. phát triển một nền tảng phù hợp với các giá trị dành cho thành viên người tiêu dùng. Công ty có trụ sở chính tại West Palm Beach, Florida và hiện có 85 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã IPO vào ngày 09/06/2021. Công ty hoạt động dưới ba phân khúc: Công nghệ Tài chính, Thị trường và Nhãn hiệu. Phân khúc Công nghệ Tài chính bao gồm Credova, một công ty tài chính và thanh toán cho người tiêu dùng. PSQ Marketplace (Nền tảng) là công cụ chính để thu hút khách hàng và nhà cung cấp. Phân khúc Thị trường bao gồm Ứng dụng Di động, với ứng dụng có sẵn cho cả thiết bị iOS và Android, và người dùng Web có thể truy cập toàn bộ nền tảng tại PublicSquare.com. Phân khúc Nhãn hiệu gồm EveryLife, một công ty chuyên cung cấp các sản phẩm trẻ em chất lượng cao theo mô hình trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C). Công ty tận dụng dữ liệu và thông tin từ Thị trường để đánh giá nhu cầu của khách hàng và cung cấp các sản phẩm tài chính và nhãn hiệu chất lượng do chính công ty sở hữu. Credova là công ty chuyên về dịch vụ Mua ngay Trả tiền sau (Buy Now Pay Later) tập trung vào ngành công nghiệp ngoài trời và thể thao bắn súng. Thị trường của công ty hoàn toàn miễn phí cho cả người tiêu dùng và chủ doanh nghiệp khi tham gia.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
25
23
5
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
39%
360%
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
10
9
3
--
--
--
Lợi nhuận gộp
15
14
1
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
45
62
27
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
5
4
4
--
--
--
Chi phí hoạt động
56
69
34
1
0
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
0
-13
5
4
--
Lợi nhuận trước thuế
-43
-57
-53
6
3
--
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
--
--
Lợi nhuận ròng
-45
-57
-53
5
3
--
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
7%
8%
-1,160%
67%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
46.04
32.01
21.96
21.56
14.91
--
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
45%
46%
2%
45%
--
--
EPS (Làm loãng)
-0.98
-1.8
-2.42
0.27
0.25
--
Tăng trưởng EPS
-27%
-26%
-999%
8%
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-31
-37
-29
0
0
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
60%
60.86%
20%
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-164%
-239.13%
-640%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-180%
-247.82%
-1,060%
0%
0%
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-124%
-160.86%
-580%
0%
0%
--
EBITDA
-36
-52
-30
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-144%
-226.08%
-600%
--
--
--
D&A cho EBITDA
5
3
2
--
--
--
EBIT
-41
-55
-32
-1
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-164%
-239.13%
-640%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của PSQ Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), PSQ Holdings Inc có tổng tài sản là $74, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-57
Tỷ lệ tài chính chính của PSQH là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của PSQ Holdings Inc là 1.54, tỷ suất lợi nhuận ròng là -247.82, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.71.
Doanh thu của PSQ Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
PSQ Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Marketplace, với doanh thu 2,987,406 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho PSQ Holdings Inc, với doanh thu 5,685,987.
PSQ Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, PSQ Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-57
PSQ Holdings Inc có nợ không?
có, PSQ Holdings Inc có nợ là 48
PSQ Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
PSQ Holdings Inc có tổng cộng 42.78 cổ phiếu đang lưu hành