Paysafe Ltd. provides online payment solutions. The firm's integrated payments platform offers the full spectrum of payment solutions ranging from credit and debit card processing to digital wallet, eCash and real-time banking solutions. Its segments include Merchant Solutions and Digital Wallets. Merchant Solutions segment offers a range of solutions, including a full range of PCI-compliant payment acceptance and transaction processing solutions for merchants and integrated service providers including merchant acquiring, transaction processing, and fraud and risk management tools. This segment includes Paysafe and Petroleum Card Services brands. Digital Wallets segment is the combination of its legacy Digital Wallet and eCash solutions and services markets in Europe, United Kingdom, North America and Latin America. The company also provides digital commerce solutions for specialized industry verticals, including iGaming, gaming, digital goods and cryptocurrencies.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
1,701
438
433
428
401
420
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
4%
1%
-3%
-4%
1%
Chi phí doanh thu
741
193
183
190
174
183
Lợi nhuận gộp
960
244
250
238
226
236
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
563
149
130
143
139
136
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
837
219
198
211
208
203
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
0
0
0
1
0
Lợi nhuận trước thuế
-72
-33
4
-20
-22
15
Chi phí thuế thu nhập
110
-7
91
29
-3
-17
Lợi nhuận ròng
-182
-25
-87
-50
-19
33
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-927%
-176%
625%
4,900%
-733%
-375%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
55.55
55.55
57.62
59.29
59.83
64.51
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-14%
-14%
-5%
-2%
-3%
5%
EPS (Làm loãng)
-3.28
-0.45
-1.52
-0.84
-0.32
0.51
Tăng trưởng EPS
-1,089%
-187%
612%
3,483%
-760%
-364%
Lưu thông tiền mặt tự do
129
49
41
12
25
27
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
56.43%
55.7%
57.73%
55.6%
56.35%
56.19%
Lợi nhuận hoạt động
7.17%
5.7%
11.77%
6.07%
4.48%
7.85%
Lợi nhuận gộp
-10.69%
-5.7%
-20.09%
-11.68%
-4.73%
7.85%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.58%
11.18%
9.46%
2.8%
6.23%
6.42%
EBITDA
396
94
119
93
86
99
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
23.28%
21.46%
27.48%
21.72%
21.44%
23.57%
D&A cho EBITDA
274
69
68
67
68
66
EBIT
122
25
51
26
18
33
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.17%
5.7%
11.77%
6.07%
4.48%
7.85%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-152.77%
21.21%
2,275%
-145%
13.63%
-113.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Paysafe Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Paysafe Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của PSFE.WS là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Paysafe Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Paysafe Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Paysafe Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Merchant Solutions, với doanh thu 936,907,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Paysafe Ltd, với doanh thu 891,993,000.
Paysafe Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Paysafe Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0