Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
4,785
4,695
4,517
4,182
3,415
2,915
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
4%
8%
22%
17%
2%
Chi phí doanh thu
1,291
1,258
1,147
1,052
920
867
Lợi nhuận gộp
3,494
3,437
3,369
3,129
2,495
2,047
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
112
106
80
71
101
73
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,249
1,236
1,050
959
808
626
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
20
18
8
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
1,911
2,089
2,170
4,380
1,959
1,361
Chi phí thuế thu nhập
6
4
10
14
--
--
Lợi nhuận ròng
1,693
1,872
1,948
4,142
1,732
1,098
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
-4%
-53%
139%
57.99%
-14%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
175.88
176.03
176.14
176.28
175.56
174.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
9.62
10.63
11.06
23.49
9.86
6.29
Tăng trưởng EPS
0%
-4%
-53%
138%
56.99%
-14%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,575
2,113
1,947
1,585
-3,055
891
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
73.01%
73.2%
74.58%
74.82%
73.06%
70.22%
Lợi nhuận hoạt động
46.89%
46.87%
51.33%
51.86%
49.37%
48.74%
Lợi nhuận gộp
35.38%
39.87%
43.12%
99.04%
50.71%
37.66%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
32.91%
45%
43.1%
37.9%
-89.45%
30.56%
EBITDA
3,381
3,330
3,289
3,057
2,399
1,974
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
70.65%
70.92%
72.81%
73.09%
70.24%
67.71%
D&A cho EBITDA
1,137
1,129
970
888
713
553
EBIT
2,244
2,201
2,319
2,169
1,686
1,421
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
46.89%
46.87%
51.33%
51.86%
49.37%
48.74%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.31%
0.19%
0.46%
0.31%
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Public Storage là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của PSA.PRQ là gì?
Doanh thu của Public Storage được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Public Storage có lợi nhuận không?
Public Storage có nợ không?
Public Storage có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$15.9
Giá mở cửa
$15.9
Phạm vi ngày
$15.9 - $16
Phạm vi 52 tuần
$15.98 - $322.49
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
1.0M
EPS (TTM)
10.75
Tỷ suất cổ tức
4.48%
Vốn hóa thị trường
$2.8B
PSA.PRQ là gì?
Public Storage hoạt động như một quỹ tín thác đầu tư bất động sản, tham gia vào việc mua lại, phát triển, sở hữu và vận hành các cơ sở lưu trữ tự quản. Công ty có trụ sở chính tại Glendale, California và hiện có khoảng 5.900 nhân viên toàn thời gian. Công ty tham gia vào việc sở hữu và vận hành các cơ sở lưu trữ tự quản cũng như các hoạt động liên quan khác bao gồm bảo hiểm trách nhiệm cho khách thuê và quản lý tài sản lưu trữ tự quản bên thứ ba. Công ty cung cấp không gian lưu trữ để cho thuê theo từng tháng, phục vụ cả mục đích cá nhân và kinh doanh. Các phân khúc của công ty bao gồm Hoạt động Lưu trữ Tự quản và Hoạt động Phụ trợ. Phân khúc Hoạt động Lưu trữ Tự quản bao gồm các hoạt động cho thuê tổng hợp từ các cơ sở lưu trữ tự quản mà công ty sở hữu, bao gồm các cơ sở cùng chuỗi, cơ sở đã mua, cơ sở được phát triển mới, mở rộng và các cơ sở khác không thuộc cùng chuỗi. Phân khúc Hoạt động Phụ trợ bao gồm các hoạt động kết hợp từ bảo hiểm trách nhiệm cho khách thuê, bán hàng hóa và quản lý tài sản bên thứ ba. Công ty sở hữu quyền lợi tại khoảng 3.049 cơ sở lưu trữ tự quản (tổng cộng khoảng 219 triệu foot vuông cho thuê ròng) hoạt động dưới thương hiệu Public Storage.