Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
15,875
15,875
15,845
16,242
15,614
16,802
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
-2%
4%
-7%
21%
Chi phí doanh thu
9,316
9,316
9,205
9,633
9,933
10,245
Lợi nhuận gộp
6,559
6,559
6,640
6,609
5,681
6,557
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,439
3,439
3,438
3,446
3,079
3,821
Nghiên cứu và Phát triển
423
423
399
402
411
415
Chi phí hoạt động
4,407
4,406
4,383
4,419
4,028
4,877
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
6
4
-1
-43
50
137
Lợi nhuận trước thuế
2,045
2,045
1,852
1,690
1,355
1,815
Chi phí thuế thu nhập
458
458
475
428
320
374
Lợi nhuận ròng
1,576
1,576
1,116
1,270
1,026
1,439
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
41%
41%
-12%
24%
-28.99%
36%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
225.2
227.1
234.9
237.2
237.3
239.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-1%
0%
-1%
1%
EPS (Làm loãng)
6.99
6.93
4.75
5.35
4.32
6.01
Tăng trưởng EPS
45%
46%
-11%
24%
-28%
35%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
699
1,862
445
1,191
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
41.31%
41.31%
41.9%
40.69%
36.38%
39.02%
Lợi nhuận hoạt động
13.55%
13.56%
14.24%
13.48%
10.58%
9.99%
Lợi nhuận gộp
9.92%
9.92%
7.04%
7.81%
6.57%
8.56%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
4.41%
11.46%
2.85%
7.08%
EBITDA
2,680
2,681
2,773
2,726
2,178
2,265
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.88%
16.88%
17.5%
16.78%
13.94%
13.48%
D&A cho EBITDA
528
528
516
536
525
585
EBIT
2,152
2,153
2,257
2,190
1,653
1,680
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
13.55%
13.56%
14.24%
13.48%
10.58%
9.99%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.39%
22.39%
25.64%
25.32%
23.61%
20.6%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của PPG Industries Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của PPG là gì?
Doanh thu của PPG Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
PPG Industries Inc có lợi nhuận không?
PPG Industries Inc có nợ không?
PPG Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
360Báo cáo
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$131.34
Giá mở cửa
$131.95
Phạm vi ngày
$128.56 - $132.05
Phạm vi 52 tuần
$90.24 - $133.43
Khối lượng
749.1K
Khối lượng trung bình
2.1M
EPS (TTM)
4.40
Tỷ suất cổ tức
2.25%
Vốn hóa thị trường
$29.1B
PPG là gì?
PPG Industries, Inc. engages in the manufacture and distribution of paints, coatings, and specialty materials. The company is headquartered in Pittsburgh, Pennsylvania. Its segments include Global Architectural Coatings, Performance Coatings and Industrial Coatings. The Global Architectural Coatings segment consists of architectural coatings EMEA and architectural coatings Latin America and Asia Pacific operating segments. This segment primarily supplies paints, wood stains, adhesives, sealants and purchased sundries. The Performance Coatings segment consists of automotive refinish coatings, aerospace coatings, protective and marine coatings and traffic solutions operating segments. This segment primarily supplies a variety of coatings, solvents, adhesives, sealants, foams and finishes, along with pavement marking products, transparencies and paint films. The Industrial Coatings segment supplies a variety of protective and decorative coatings and finishes along with adhesives, sealants, metal pretreatment products, and other specialty products.