Planet Fitness, Inc. engages in the operation and franchising of fitness centers. The company is headquartered in Hampton, New Hampshire and currently employs 4,020 full-time employees. The company went IPO on 2015-08-06. The firm operates in three segments: Franchise, Corporate-owned club, and Equipment. The Franchise segment includes operations related to the Company’s franchising business in the United States, Puerto Rico, Canada, Panama, Mexico and Australia. The Corporate-owned clubs segment includes operations with respect to all Corporate-owned clubs throughout the United States, Canada, and Spain. The Equipment segment includes the sale of equipment to franchisee-owned clubs. The firm's subsidiaries operate three lines of business, which include licensing and selling franchises under the Planet Fitness trade name, owning, and operating fitness centers, and selling fitness-related equipment to franchisee-owned stores. The company operates 2,735 clubs in all 50 states: the District of Columbia, Puerto Rico, Canada, Panama, Mexico, Australia and Spain.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,324
1,324
1,181
1,071
936
587
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
12%
12%
10%
14%
59%
45%
Chi phí doanh thu
636
636
566
513
462
271
Lợi nhuận gộp
687
687
615
557
474
315
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
137
137
129
124
114
94
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
293
293
290
284
245
174
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
3
15
-11
Lợi nhuận trước thuế
308
308
246
207
161
52
Chi phí thuế thu nhập
85
85
68
58
50
5
Lợi nhuận ròng
219
219
172
138
99
42
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
28%
27%
25%
39%
136%
-380%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
82.73
83.72
85.82
85.18
84.5
83.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
1%
1%
1%
4%
EPS (Làm loãng)
2.64
2.61
2
1.62
1.18
0.51
Tăng trưởng EPS
28.99%
31%
23%
38%
131%
-368%
Lưu thông tiền mặt tự do
254
254
188
194
140
135
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
51.88%
51.88%
52.07%
52%
50.64%
53.66%
Lợi nhuận hoạt động
29.75%
29.75%
27.43%
25.39%
24.46%
23.85%
Lợi nhuận gộp
16.54%
16.54%
14.56%
12.88%
10.57%
7.15%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
19.18%
19.18%
15.91%
18.11%
14.95%
22.99%
EBITDA
549
549
484
421
353
202
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
41.46%
41.46%
40.98%
39.3%
37.71%
34.41%
D&A cho EBITDA
155
155
160
149
124
62
EBIT
394
394
324
272
229
140
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
29.75%
29.75%
27.43%
25.39%
24.46%
23.85%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.59%
27.59%
27.64%
28.01%
31.05%
9.61%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Planet Fitness Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Planet Fitness Inc có tổng tài sản là $3,103, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $219
Tỷ lệ tài chính chính của PLNT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Planet Fitness Inc là 0.86, tỷ suất lợi nhuận ròng là 16.54, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $15.81.
Doanh thu của Planet Fitness Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Planet Fitness Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Franchise - U.S, với doanh thu 376,527,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Planet Fitness Inc, với doanh thu 1,284,622,000.
Planet Fitness Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Planet Fitness Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $219
Planet Fitness Inc có nợ không?
có, Planet Fitness Inc có nợ là 3,586
Planet Fitness Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Planet Fitness Inc có tổng cộng 80.76 cổ phiếu đang lưu hành