PaperClip, Inc. engages in the business of developing and marketing software products and services that organize and manage documents, images, workflow, and communications. The company is headquartered in Hackensack, New Jersey. The company went IPO on 2008-11-14. The firm's key areas of interest are Glb Compliance, Ftc Safeguards Compliance, Calyxes, Mortgage Brokers, Document Imagings, Software, Workflow Solutions, Document Management, Optical Storage, Optical Storage Development, Nosses, Organizes, Internet, Information, Electronics, Searches, Worlds, Wides. The firm was founded in 2006.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
9,423
9,423
7,965
6,252
5,412
4,790
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
18%
18%
27%
16%
13%
25%
Chi phí doanh thu
6,353
6,353
5,385
4,209
3,678
3,125
Lợi nhuận gộp
3,069
3,069
2,579
2,043
1,733
1,665
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,463
1,463
1,121
1,146
1,069
849
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,600
1,600
1,265
1,194
1,153
884
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-28
-28
-38
-12
-24
-19
Lợi nhuận trước thuế
2,543
2,543
2,106
1,262
981
1,105
Chi phí thuế thu nhập
148
148
185
156
123
88
Lợi nhuận ròng
2,006
2,006
1,648
942
808
914
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
22%
22%
75%
17%
-12%
-48%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
414.84
439.11
366.53
374.92
375.73
384.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
22%
20%
-2%
0%
-2%
0%
EPS (Làm loãng)
4.83
4.57
4.49
2.51
2.15
2.37
Tăng trưởng EPS
0%
2%
79%
17%
-9%
-48%
Lưu thông tiền mặt tự do
-990
-990
-117
-756
-703
-483
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
32.56%
32.56%
32.37%
32.67%
32.02%
34.75%
Lợi nhuận hoạt động
15.58%
15.58%
16.49%
13.56%
10.71%
16.3%
Lợi nhuận gộp
21.28%
21.28%
20.69%
15.06%
14.92%
19.08%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-10.5%
-10.5%
-1.46%
-12.09%
-12.98%
-10.08%
EBITDA
1,548
1,548
1,364
915
623
821
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.42%
16.42%
17.12%
14.63%
11.51%
17.13%
D&A cho EBITDA
79
79
50
67
43
40
EBIT
1,469
1,469
1,314
848
580
781
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.58%
15.58%
16.49%
13.56%
10.71%
16.3%
Tỷ suất thuế hiệu quả
5.81%
5.81%
8.78%
12.36%
12.53%
7.96%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Paperclip Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Cyrela Brazil Realty S.A. Empreendimentos e Participações có tổng tài sản là $26,109, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $2,006
Tỷ lệ tài chính chính của PCPJ là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Cyrela Brazil Realty S.A. Empreendimentos e Participações là 1.64, tỷ suất lợi nhuận ròng là 21.28, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $21.45.
Doanh thu của Paperclip Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Cyrela Brazil Realty S.A. Empreendimentos e Participações lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cyrela, với doanh thu 4,407,362,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Brazil là thị trường chính cho Cyrela Brazil Realty S.A. Empreendimentos e Participações, với doanh thu 7,965,688,000.
Paperclip Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Cyrela Brazil Realty S.A. Empreendimentos e Participações có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $2,006
Paperclip Inc có nợ không?
có, Cyrela Brazil Realty S.A. Empreendimentos e Participações có nợ là 15,882
Paperclip Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Cyrela Brazil Realty S.A. Empreendimentos e Participações có tổng cộng 366.31 cổ phiếu đang lưu hành