Công ty Oddity Tech Ltd. kinh doanh bán lẻ trực tuyến các sản phẩm mỹ phẩm và làm đẹp. Công ty đang vận hành một nền tảng công nghệ dưới thương hiệu riêng của mình trên Internet, với mục đích hỗ trợ danh mục các thương hiệu và dịch vụ liên quan đến thị trường làm đẹp và sức khỏe, đồng thời phát triển các sản phẩm được tùy chỉnh theo mong muốn của khách hàng. Công ty đang sử dụng các thuật toán và mô hình học máy để tìm ra sản phẩm vật lý phù hợp. Các mô hình sinh học tiên tiến và công cụ dựa trên học máy được sử dụng để tìm kiếm các phân tử mới phục vụ mục đích làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Công ty tích cực nghiên cứu và phát triển trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, học máy và thị giác máy tính nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
809
809
647
508
324
222
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
25%
25%
27%
56.99%
46%
91%
Chi phí doanh thu
221
221
178
150
106
69
Lợi nhuận gộp
588
588
468
358
218
153
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
469
469
335
266
190
133
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
469
469
335
266
190
133
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
135
135
127
78
28
18
Chi phí thuế thu nhập
24
24
26
20
7
4
Lợi nhuận ròng
110
110
101
58
21
13
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
9%
9%
74%
176%
62%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
61.22
61.63
61.77
58.69
56.54
56.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
0%
5%
4%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.79
1.79
1.64
0.99
0.38
0.24
Tăng trưởng EPS
8%
9%
65%
160%
56%
5%
Lưu thông tiền mặt tự do
71
71
127
81
31
3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
72.68%
72.68%
72.33%
70.47%
67.28%
68.91%
Lợi nhuận hoạt động
14.58%
14.58%
20.55%
17.91%
8.33%
8.55%
Lợi nhuận gộp
13.59%
13.59%
15.61%
11.41%
6.48%
5.85%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.77%
8.77%
19.62%
15.94%
9.56%
1.35%
EBITDA
128
128
142
99
31
23
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
15.82%
15.82%
21.94%
19.48%
9.56%
10.36%
D&A cho EBITDA
10
10
9
8
4
4
EBIT
118
118
133
91
27
19
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.58%
14.58%
20.55%
17.91%
8.33%
8.55%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.77%
17.77%
20.47%
25.64%
25%
22.22%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Oddity Tech Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Oddity Tech Ltd có tổng tài sản là $1,137, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $110
Tỷ lệ tài chính chính của ODD là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Oddity Tech Ltd là 1.53, tỷ suất lợi nhuận ròng là 13.59, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $13.12.
Doanh thu của Oddity Tech Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Oddity Tech Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Beauty, Wellness and Tech Products, với doanh thu 647,040,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Oddity Tech Ltd, với doanh thu 546,790,000.
Oddity Tech Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Oddity Tech Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $110
Oddity Tech Ltd có nợ không?
có, Oddity Tech Ltd có nợ là 741
Oddity Tech Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Oddity Tech Ltd có tổng cộng 57.57 cổ phiếu đang lưu hành