Novo Integrated Sciences, Inc. engages in the provision of medical services. The company is headquartered in Bellevue, Washington and currently employs 115 full-time employees. The company went IPO on 2005-07-12. The company operates through two reportable segments: healthcare services and product sales. Its businesses include healthcare, medical technology, manufacturing, research and diagnostics, and products and brands. Its specialized primary health care services include physiotherapy, chiropractic care, manual/manipulative therapy, occupational therapy, eldercare, and others. Its products include Terragenx and ProDip (dietary supplement pouches). Terragenx is a micro-dosing IoNovo Iodine product for all ages and lifestyles. Its medical technologies include telemedicine, and remote patient monitoring.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
08/31/2024
08/31/2023
08/31/2022
08/31/2021
08/31/2020
Doanh thu
13
13
12
11
9
7
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
8%
9%
22%
28.99%
-22%
Chi phí doanh thu
7
7
7
6
5
4
Lợi nhuận gộp
5
5
4
4
3
3
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14
14
13
14
8
7
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
14
14
13
14
8
7
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
-1
0
0
--
0
Lợi nhuận trước thuế
-16
-16
-13
-33
-4
-4
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-16
-16
-13
-32
-4
-4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
23%
23%
-59%
700%
0%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
19.06
18.03
10.16
2.91
2.48
2.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
28%
77%
249%
17%
8%
6%
EPS (Làm loãng)
-0.84
-0.89
-1.29
-11.28
-1.8
-2.13
Tăng trưởng EPS
-5%
-31%
-88%
527%
-15%
1,083%
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
-5
-2
-6
-1
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
38.46%
38.46%
33.33%
36.36%
33.33%
42.85%
Lợi nhuận hoạt động
-61.53%
-61.53%
-66.66%
-81.81%
-44.44%
-57.14%
Lợi nhuận gộp
-123.07%
-123.07%
-108.33%
-290.9%
-44.44%
-57.14%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-38.46%
-38.46%
-16.66%
-54.54%
-11.11%
0%
EBITDA
-6
-6
-6
-6
-3
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-46.15%
-46.15%
-50%
-54.54%
-33.33%
-42.85%
D&A cho EBITDA
2
2
2
3
1
1
EBIT
-8
-8
-8
-9
-4
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-61.53%
-61.53%
-66.66%
-81.81%
-44.44%
-57.14%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Novo Integrated Sciences Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Novo Integrated Sciences Inc có tổng tài sản là $32, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-16
Tỷ lệ tài chính chính của NVOS là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Novo Integrated Sciences Inc là 1.88, tỷ suất lợi nhuận ròng là -123.07, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.72.
Doanh thu của Novo Integrated Sciences Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Novo Integrated Sciences Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Healthcare Services, với doanh thu 8,297,530 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Novo Integrated Sciences Inc, với doanh thu 13,294,357.
Novo Integrated Sciences Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Novo Integrated Sciences Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-16
Novo Integrated Sciences Inc có nợ không?
có, Novo Integrated Sciences Inc có nợ là 17
Novo Integrated Sciences Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Novo Integrated Sciences Inc có tổng cộng 19.05 cổ phiếu đang lưu hành