Nano Dimension Ltd. chuyên cung cấp các máy móc thông minh dùng để sản xuất điện tử chế tạo bằng công nghệ gia công cộng hưởng (AME). Công ty hoạt động như một nhà cung cấp máy móc thông minh cho việc chế tạo điện tử gia công cộng hưởng (AME). Các giải pháp trong danh mục của công ty bao gồm Điện tử gia công cộng hưởng (AME), Điện tử in (PE), Gia công cộng hưởng vi mô, Trí tuệ nhân tạo (AI) học sâu, Công nghệ gắn linh kiện bề mặt SMT (Pick-and-Place), và các giải pháp phun mực in. Danh mục sản phẩm bao gồm các sản phẩm như máy in 3D tiên tiến DragonFly IV, máy in 3D Admatec, vật liệu AME, các giải pháp phân phối tốc độ cao linh hoạt, phần mềm sản xuất SMD, lò hàn reflow đối lưu hoàn toàn, hệ thống phun mực in toàn cầu, DeepCube, Fabrica 2.0 và vật liệu Micro-AM cho Fabrica, cùng nhiều sản phẩm khác. Công ty hướng đến nhiều lĩnh vực công nghiệp như các thiết bị điện tử thông minh sử dụng bo mạch in, thiết bị kết nối, các linh kiện và ăng-ten tần số vô tuyến (RF), cảm biến và các sản phẩm thông minh.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
81
57
56
43
10
3
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
42%
2%
30%
330%
233%
-56.99%
Chi phí doanh thu
54
31
30
29
9
2
Lợi nhuận gộp
27
26
25
14
1
1
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
85
63
87
67
41
26
Nghiên cứu và Phát triển
31
34
58
72
35
8
Chi phí hoạt động
120
110
150
145
84
36
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-75
-96
-55
-228
-205
-48
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
-4
--
Lợi nhuận ròng
-268
-95
-54
-227
-200
-48
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
204.99%
76%
-76%
14%
317%
500%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
220.85
218.31
248.01
257.79
247.34
42.95
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
32%
-12%
-4%
4%
476%
1,124%
EPS (Làm loãng)
-1.21
-0.43
-0.21
-0.88
-0.81
-1.13
Tăng trưởng EPS
133%
100%
-75%
9%
-28%
-53%
Lưu thông tiền mặt tự do
-104
-59
-115
-101
-52
-11
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.33%
45.61%
44.64%
32.55%
10%
33.33%
Lợi nhuận hoạt động
-113.58%
-145.61%
-221.42%
-304.65%
-819.99%
-1,166.66%
Lợi nhuận gộp
-330.86%
-166.66%
-96.42%
-527.9%
-2,000%
-1,600%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-128.39%
-103.5%
-205.35%
-234.88%
-520%
-366.66%
EBITDA
-76
-77
-118
-124
-75
-33
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-93.82%
-135.08%
-210.71%
-288.37%
-750%
-1,100%
D&A cho EBITDA
16
6
6
7
7
2
EBIT
-92
-83
-124
-131
-82
-35
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-113.58%
-145.61%
-221.42%
-304.65%
-819.99%
-1,166.66%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
1.95%
--
Follow-Up Questions
Nano Dimension Ltd'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Nano Dimension Ltd'in toplam varlıkları $901 olup, net thua lỗ $-95'dir.
NNDM'ün temel finansal oranları nelerdir?
Nano Dimension Ltd'in cari oranı 20.95, net kâr marjı -166.66, hisse başına satış $0.26'dir.
Nano Dimension Ltd'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Nano Dimension Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Systems, với doanh thu 43,929,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, EMEA là thị trường chính cho Nano Dimension Ltd, với doanh thu 31,027,000.
Nano Dimension Ltd kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre Nano Dimension Ltd'in net thua lỗ $-95'dir.
Nano Dimension Ltd'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
có, Nano Dimension Ltd'in yükümlülüğü 43'dir.
Nano Dimension Ltd'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Nano Dimension Ltd'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 221.36'dir.