Nexa Resources SA tham gia sản xuất kẽm tại khu vực Mỹ Latinh. Công ty là một doanh nghiệp khai thác và kim loại, chủ yếu tập trung vào sản xuất kẽm, đồng thời danh mục sản phẩm của công ty cũng bao gồm đồng, chì, bạc và vàng. Hoạt động khai thác và luyện kim của công ty đặt tại Brazil, do Votorantim Metais Zinco SA vận hành, và tại Peru, do Compania Minera Milpo SAA và Votorantim Metais-Cajamarquilla SA vận hành. Cổ đông kiểm soát của công ty là Votorantim SA, một tập đoàn công nghiệp tư nhân của Brazil nắm giữ cổ phần trong các công ty hoạt động trong lĩnh vực kim loại, thép, xi măng, năng lượng và bột giấy, cùng một số lĩnh vực khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
2,839
2,766
2,573
3,034
2,622
1,950
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-12%
8%
-15%
16%
34%
-16%
Chi phí doanh thu
2,290
2,235
2,266
2,406
1,966
1,563
Lợi nhuận gộp
549
530
306
627
656
387
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
143
129
136
159
167
157
Nghiên cứu và Phát triển
63
57
85
80
67
45
Chi phí hoạt động
216
213
330
285
271
221
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-113
-87
-78
-55
-39
-56
Lợi nhuận trước thuế
217
-71
-296
227
309
-676
Chi phí thuế thu nhập
186
115
-4
151
153
-24
Lợi nhuận ròng
-16
-205
-291
49
114
-559
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-93%
-30%
-694%
-56.99%
-120%
286%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
132.43
132.43
132.43
132.4
132.4
132.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.12
-1.54
-2.2
0.37
0.86
-4.22
Tăng trưởng EPS
-93%
-30%
-696%
-56.99%
-120%
287%
Lưu thông tiền mặt tự do
29
84
-57
-120
7
-32
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.33%
19.16%
11.89%
20.66%
25.01%
19.84%
Lợi nhuận hoạt động
11.69%
11.46%
-0.89%
11.27%
14.64%
8.46%
Lợi nhuận gộp
-0.56%
-7.41%
-11.3%
1.61%
4.34%
-28.66%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.02%
3.03%
-2.21%
-3.95%
0.26%
-1.64%
EBITDA
340
325
-19
346
391
170
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
11.97%
11.74%
-0.73%
11.4%
14.91%
8.71%
D&A cho EBITDA
8
8
4
4
7
5
EBIT
332
317
-23
342
384
165
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
11.69%
11.46%
-0.89%
11.27%
14.64%
8.46%
Tỷ suất thuế hiệu quả
85.71%
-161.97%
1.35%
66.51%
49.51%
3.55%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nexa Resources SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nexa Resources SA có tổng tài sản là $4,637, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-205
Tỷ lệ tài chính chính của NEXA là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nexa Resources SA là 1.21, tỷ suất lợi nhuận ròng là -7.41, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $20.88.
Doanh thu của Nexa Resources SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nexa Resources SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Smelting, với doanh thu 1,997,341,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Peru là thị trường chính cho Nexa Resources SA, với doanh thu 833,918,000.
Nexa Resources SA có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nexa Resources SA có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-205
Nexa Resources SA có nợ không?
có, Nexa Resources SA có nợ là 3,823
Nexa Resources SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nexa Resources SA có tổng cộng 132.43 cổ phiếu đang lưu hành