Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
285,506
269,921
217,578
113,048
57,055
52,572
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
24%
92%
98%
9%
-79%
Chi phí doanh thu
100,309
96,396
72,874
29,085
10,604
15,097
Lợi nhuận gộp
185,197
173,525
144,704
83,963
46,451
37,475
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
135,736
106,842
87,005
65,589
55,994
62,185
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
143,088
134,968
115,177
94,542
87,706
96,495
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
214
288
657
1,564
1,974
3,820
Lợi nhuận trước thuế
39,158
35,183
27,017
-12,383
-43,558
-54,819
Chi phí thuế thu nhập
-4,315
-5,465
1,040
3,304
-1,939
1,140
Lợi nhuận ròng
30,953
27,470
19,255
-3,901
-25,217
-36,578
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
30%
43%
-594%
-85%
-31%
-830%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
92.82
92.92
93.13
93.13
93.13
82.02
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
14%
-1%
EPS (Làm loãng)
333.46
295.6
206.74
-41.88
-270.75
-445.91
Tăng trưởng EPS
30%
43%
-594%
-85%
-39%
-840%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
32,738
18,632
6,091
-14,760
-38,109
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
64.86%
64.28%
66.5%
74.27%
81.41%
71.28%
Lợi nhuận hoạt động
14.74%
14.28%
13.57%
-9.35%
-72.3%
-112.26%
Lợi nhuận gộp
10.84%
10.17%
8.84%
-3.45%
-44.19%
-69.57%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
12.12%
8.56%
5.38%
-25.86%
-72.48%
EBITDA
--
66,752
57,759
18,443
-9,461
-24,617
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
24.73%
26.54%
16.31%
-16.58%
-46.82%
D&A cho EBITDA
--
28,195
28,232
29,022
31,794
34,403
EBIT
42,109
38,557
29,527
-10,579
-41,255
-59,020
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.74%
14.28%
13.57%
-9.35%
-72.3%
-112.26%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-11.01%
-15.53%
3.84%
-26.68%
4.45%
-2.07%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nationwide Beverage Bottling Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Japan Airport Terminal Co., Ltd. có tổng tài sản là $469,955, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $27,470
Tỷ lệ tài chính chính của NBVB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Japan Airport Terminal Co., Ltd. là 1.66, tỷ suất lợi nhuận ròng là 10.17, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2,904.57.
Doanh thu của Nationwide Beverage Bottling Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Japan Airport Terminal Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Merchandise, với doanh thu 147,666,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Japan Airport Terminal Co., Ltd., với doanh thu 269,923,000,000.
Nationwide Beverage Bottling Corp có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Japan Airport Terminal Co., Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $27,470
Nationwide Beverage Bottling Corp có nợ không?
có, Japan Airport Terminal Co., Ltd. có nợ là 282,571
Nationwide Beverage Bottling Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Japan Airport Terminal Co., Ltd. có tổng cộng 92.8 cổ phiếu đang lưu hành