DatChat, Inc. hoạt động như một công ty phần mềm liên lạc. Trụ sở chính của công ty đặt tại New Brunswick, New Jersey và hiện có 10 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã thực hiện IPO vào ngày 13 tháng 8 năm 2021. Sản phẩm chủ lực của công ty, DatChat Messenger & Private Social Network, là một nền tảng bảo mật và ứng dụng di động cho phép người dùng liên lạc với mức riêng tư và bảo vệ mà họ xứng đáng nhận được. DatChat Messenger & Private Social Network cung cấp công nghệ cho phép người dùng thay đổi thời gian hiển thị tin nhắn trước hoặc sau khi họ gửi đi, ngăn chặn chụp màn hình và ẩn các hình ảnh được mã hóa ngay trong tầm nhìn trên thư viện ảnh. Công nghệ này mang đến cho người dùng trải nghiệm nhắn tin truyền thống đồng thời cung cấp khả năng kiểm soát và bảo mật cho các tin nhắn của họ. Với DatChat Messenger, người dùng có thể quyết định thời gian tồn tại của tin nhắn trên thiết bị người nhận, đồng thời cảm thấy an toàn vì bất cứ lúc nào cũng có thể xóa từng tin nhắn riêng lẻ hoặc toàn bộ chuỗi tin nhắn, như thể cuộc trò chuyện chưa từng xảy ra.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5
4
7
10
10
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
0
1
0
--
--
Chi phí hoạt động
5
5
8
11
10
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
--
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-5
-5
-8
-12
-10
0
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-4
-4
-8
-12
-10
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
-50%
-33%
20%
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4.22
2.95
2.02
2.01
1.53
1.63
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
40%
46%
1%
31%
-6%
0%
EPS (Làm loãng)
-1.12
-1.43
-4.14
-6.04
-7.06
-0.6
Tăng trưởng EPS
-28.99%
-65%
-31%
-14%
1,077%
-85%
Lưu thông tiền mặt tự do
-4
-4
-6
-7
-8
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-5
-5
-8
-11
-10
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
--
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
--
EBIT
-5
-5
-8
-11
-10
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Myseum Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Myseum Inc có tổng tài sản là $5, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-4
Tỷ lệ tài chính chính của MYSE là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Myseum Inc là -5, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Myseum Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Myseum Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu 78,903,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Myseum Inc, với doanh thu 22,351,832,000.
Myseum Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Myseum Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-4