Marwynn Holdings, Inc. tham gia vào việc cung cấp thực phẩm, đồ uống không cồn và các sản phẩm cải thiện nhà ở trong nhà thông qua các công ty con của mình. Công ty có trụ sở chính tại Irvine, California và hiện đang sử dụng 27 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 13 tháng 3 năm 2025. FuAn là một công ty chuỗi cung ứng thực phẩm và đồ uống không cồn, chuyên kết nối các doanh nghiệp giữa các khu vực khác nhau, đặc biệt là giữa châu Á và Hoa Kỳ. Các dịch vụ chuỗi cung ứng toàn diện của FuAn bao gồm tìm nguồn cung thực phẩm, đồ ăn nhẹ và đồ uống không cồn từ châu Á, đồng thời phân phối các sản phẩm mang thương hiệu đến các thị trường chính thống, cửa hàng tạp hóa và các câu lạc bộ bán buôn/bán lẻ tại Hoa Kỳ. Ngoài ra, FuAn còn cung cấp dịch vụ tư vấn chuỗi cung ứng và hỗ trợ mở rộng thị trường cho các doanh nghiệp. Grand Forest là nhà cung cấp chuỗi cung ứng sản phẩm cải thiện nhà ở trong nhà, tập trung vào việc cung cấp tủ bếp, sàn nhà và các sản phẩm cải thiện nhà được nhập từ các nhà cung cấp quốc tế và phân phối đến khách hàng chủ yếu ở khu vực Vịnh San Francisco.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2025
04/30/2024
04/30/2023
Doanh thu
15
11
11
11
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
0%
0%
--
Chi phí doanh thu
--
6
6
6
Lợi nhuận gộp
--
4
5
4
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
10
9
3
3
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
30
9
3
3
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-14
-4
1
1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-15
-4
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
17.19
15.28
17
17
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-10%
0%
--
EPS (Làm loãng)
-0.88
-0.28
0.05
0.04
Tăng trưởng EPS
--
-590%
37%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-9
-5
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
36.36%
45.45%
36.36%
Lợi nhuận hoạt động
-93.33%
-36.36%
9.09%
9.09%
Lợi nhuận gộp
-100%
-36.36%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-60%
-45.45%
0%
0%
EBITDA
-14
-4
1
1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-93.33%
-36.36%
9.09%
9.09%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
EBIT
-14
-4
1
1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-93.33%
-36.36%
9.09%
9.09%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Marwynn Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Marwynn Holdings Inc có tổng tài sản là $14, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-4
Tỷ lệ tài chính chính của MWYN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Marwynn Holdings Inc là 1.55, tỷ suất lợi nhuận ròng là -36.36, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.71.
Doanh thu của Marwynn Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Marwynn Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Interior, với doanh thu 163,984,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Marwynn Holdings Inc, với doanh thu 170,590,000,000.
Marwynn Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Marwynn Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-4
Marwynn Holdings Inc có nợ không?
có, Marwynn Holdings Inc có nợ là 9
Marwynn Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Marwynn Holdings Inc có tổng cộng 17.05 cổ phiếu đang lưu hành