Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
40
42
38
29
16
20
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
11%
31%
81%
-20%
82%
Chi phí doanh thu
11
12
13
13
11
10
Lợi nhuận gộp
28
29
25
15
4
10
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
34
40
48
77
80
40
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
39
46
57
85
88
43
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
1
Lợi nhuận trước thuế
-28
-35
-40
-73
-84
-31
Chi phí thuế thu nhập
-3
-2
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-25
-33
-40
-72
-84
-31
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-17%
-18%
-44%
-14%
171%
72%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,643.85
1,992.15
999.29
659.92
640.19
389.79
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
92%
99%
51%
3%
64%
101%
EPS (Làm loãng)
0
-0.01
-0.04
-0.1
-0.13
-0.08
Tăng trưởng EPS
-59%
-59%
-63%
-16%
62%
-13%
Lưu thông tiền mặt tự do
-12
-21
-22
-51
-52
-17
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
70%
69.04%
65.78%
51.72%
25%
50%
Lợi nhuận hoạt động
-25%
-40.47%
-84.21%
-241.37%
-518.75%
-165%
Lợi nhuận gộp
-62.5%
-78.57%
-105.26%
-248.27%
-525%
-155%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-30%
-50%
-57.89%
-175.86%
-325%
-85%
EBITDA
-6
-11
-24
-62
-76
-30
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-15%
-26.19%
-63.15%
-213.79%
-475%
-150%
D&A cho EBITDA
4
6
8
8
7
3
EBIT
-10
-17
-32
-70
-83
-33
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-25%
-40.47%
-84.21%
-241.37%
-518.75%
-165%
Tỷ suất thuế hiệu quả
10.71%
5.71%
0%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$141.77
Giá mở cửa
$120.63
Phạm vi ngày
$120.4 - $140.7
Phạm vi 52 tuần
$6.77 - $249.1
Khối lượng
3.8M
Khối lượng trung bình
2.4M
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
7.3M
MUU là gì?
MUU was created on 2024-10-10 by Direxion. The fund's investment portfolio concentrates primarily on information technology equity. MUU provides 2x leveraged exposure, less fees and expenses, to the daily price movement for shares of Micron Technology, Inc. stock.