Công ty Cổ phần Tập đoàn MINISO chuyên kinh doanh bán lẻ và bán buôn các sản phẩm đồ dùng hàng ngày và đồ chơi pop. Công ty có trụ sở chính tại Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông. Công ty đã tiến hành niêm yết cổ phiếu lần đầu (IPO) vào ngày 15 tháng 10 năm 2020. Các thương hiệu của công ty bao gồm MINISO và TOP TOY. Các sản phẩm của MINISO bao gồm đồ trang trí nhà cửa, thiết bị điện tử nhỏ, sản phẩm dệt may, phụ kiện, dụng cụ làm đẹp, đồ chơi, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân, đồ ăn nhẹ, nước hoa và hương liệu, cùng với văn phòng phẩm và quà tặng. Các sản phẩm thuộc thương hiệu TOP TOY bao gồm hộp quà bất ngờ (blind boxes), đồ chơi lắp ráp, mô hình nhân vật, bộ mô hình, búp bê sưu tập, Ichiban Kuji, tượng điêu khắc và các loại đồ chơi phổ biến khác. Công ty chủ yếu hoạt động kinh doanh tại Trung Quốc, các quốc gia khác ở châu Á, châu Mỹ, châu Âu và các khu vực khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
19,902
16,994
7,632
11,473
10,085
9,071
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
23%
123%
-33%
14%
11%
1%
Chi phí doanh thu
10,938
9,356
4,391
7,030
7,015
6,640
Lợi nhuận gộp
8,964
7,637
3,241
4,443
3,069
2,430
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5,736
4,451
1,720
2,349
2,258
2,017
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
5,583
4,411
1,707
2,330
2,266
2,026
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-11
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
2,820
3,347
1,652
2,333
906
-1,216
Chi phí thuế thu nhập
661
712
396
551
267
213
Lợi nhuận ròng
2,152
2,617
1,248
1,768
638
-1,415
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-12%
110%
-28.99%
177%
-145%
440%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,223.71
1,246.81
1,251.63
1,250.54
1,216.63
1,104.37
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
0%
0%
3%
10%
-9%
EPS (Làm loãng)
1.75
2.1
0.99
1.41
0.52
-1.28
Tăng trưởng EPS
-11%
111%
-28.99%
171%
-141%
509.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
1,405
832
1,491
1,116
736
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
45.04%
44.93%
42.46%
38.72%
30.43%
26.78%
Lợi nhuận hoạt động
16.98%
18.97%
20.08%
18.4%
7.96%
4.45%
Lợi nhuận gộp
10.81%
15.39%
16.35%
15.41%
6.32%
-15.59%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
8.26%
10.9%
12.99%
11.06%
8.11%
EBITDA
--
4,033
1,818
2,503
1,192
669
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
23.73%
23.82%
21.81%
11.81%
7.37%
D&A cho EBITDA
--
808
285
391
389
265
EBIT
3,381
3,225
1,533
2,112
803
404
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.98%
18.97%
20.08%
18.4%
7.96%
4.45%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.43%
21.27%
23.97%
23.61%
29.47%
-17.51%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của MINISO Group Holding Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), MINISO Group Holding Limited có tổng tài sản là $18,120, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $2,617
Tỷ lệ tài chính chính của MNSO là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của MINISO Group Holding Limited là 2.32, tỷ suất lợi nhuận ròng là 15.39, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $13.62.
Doanh thu của MINISO Group Holding Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
MINISO Group Holding Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là MINISO, với doanh thu 16,026,028,709 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho MINISO Group Holding Limited, với doanh thu 10,703,291,041.
MINISO Group Holding Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, MINISO Group Holding Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $2,617
MINISO Group Holding Limited có nợ không?
có, MINISO Group Holding Limited có nợ là 7,805
MINISO Group Holding Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
MINISO Group Holding Limited có tổng cộng 1,249.87 cổ phiếu đang lưu hành