Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
33,456
42,250
36,575
20,346
15,103
14,760
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-25%
16%
80%
35%
2%
-35%
Chi phí doanh thu
15,853
21,402
16,747
9,109
6,639
6,723
Lợi nhuận gộp
17,603
20,848
19,827
11,237
8,464
8,037
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8,472
7,651
7,094
6,171
5,922
5,833
Nghiên cứu và Phát triển
--
865
1,038
939
963
1,073
Chi phí hoạt động
8,506
8,516
8,133
7,110
6,885
6,906
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
167
52
133
104
390
-6
Lợi nhuận trước thuế
10,429
12,593
12,580
4,760
3,125
1,507
Chi phí thuế thu nhập
3,198
3,877
3,994
1,615
1,270
700
Lợi nhuận ròng
7,231
8,716
8,585
3,144
1,855
807
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-23%
2%
173%
69%
130%
-65%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
18.44
18.32
17.27
16.53
16.83
16.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
6%
4%
-2%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
391.96
475.73
497.09
190.16
110.22
48.32
Tăng trưởng EPS
-23%
-4%
161%
73%
128%
-65%
Lưu thông tiền mặt tự do
7,926
9,806
5,107
-839
1,590
2,498
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
52.61%
49.34%
54.2%
55.22%
56.04%
54.45%
Lợi nhuận hoạt động
27.19%
29.18%
31.97%
20.27%
10.44%
7.65%
Lợi nhuận gộp
21.61%
20.62%
23.47%
15.45%
12.28%
5.46%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
23.69%
23.2%
13.96%
-4.12%
10.52%
16.92%
EBITDA
9,731
13,037
12,308
4,702
2,116
1,663
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
29.08%
30.85%
33.65%
23.11%
14.01%
11.26%
D&A cho EBITDA
634
706
614
576
538
533
EBIT
9,097
12,331
11,694
4,126
1,578
1,130
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
27.19%
29.18%
31.97%
20.27%
10.44%
7.65%
Tỷ suất thuế hiệu quả
30.66%
30.78%
31.74%
33.92%
40.64%
46.44%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Mars Group Holdings Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của MNGNF là gì?
Doanh thu của Mars Group Holdings Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mars Group Holdings Corp có lợi nhuận không?
Mars Group Holdings Corp có nợ không?
Mars Group Holdings Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
MNGNF là gì?
Mars Group Holdings Corp. engages in the operation of amusement and hotel-related businesses. The company is headquartered in Shinjuku, Tokyo-To and currently employs 630 full-time employees. The firm operates in three business segments. The Amusement-related segment is engaged in the development, manufacturing and sale of products for amusement facilities. The Automatic Identification system-related segment is engaged in the proposal and sale of automatic identification systems utilizing RFID (radio frequency identification device) and bar code. The Hotel-related segment is engaged in operating hotels.