Money Forward, Inc. hoạt động trong lĩnh vực phát triển dịch vụ Internet. Công ty có trụ sở tại Minato-Ku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 2.597 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 29 tháng 9 năm 2017. Đây là một công ty có trụ sở tại Nhật Bản, chủ yếu tham gia vào lĩnh vực kinh doanh dịch vụ nền tảng. Công ty cung cấp hai dịch vụ. Dịch vụ Money Forward Cloud liên quan đến việc cung cấp nền tảng dịch vụ hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) trên nền tảng điện toán đám mây. Nền tảng này hỗ trợ quản lý cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ nhằm cải thiện hiệu quả quản lý và vận hành bộ phận hậu cần dựa trên dữ liệu. Dịch vụ quản lý tài chính cá nhân (PFM) liên quan đến việc vận hành nền tảng Money Forward ME để giải quyết các vấn đề và nhu cầu liên quan đến tiền bạc cá nhân thông qua nhiều dịch vụ khác nhau.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/28/2026
11/30/2025
08/31/2025
05/31/2025
02/28/2025
Doanh thu
53,313
14,670
15,043
12,069
11,530
11,706
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
25%
25%
41%
23%
12%
23%
Chi phí doanh thu
16,458
4,020
4,742
3,786
3,910
3,680
Lợi nhuận gộp
36,854
10,649
10,301
8,282
7,620
8,026
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
38,758
10,481
10,975
8,669
8,632
8,606
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
39,299
10,481
10,975
9,210
8,632
8,606
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-130
-127
-6
2
0
-9
Lợi nhuận trước thuế
6,404
2,281
6,198
-1,018
-1,057
-635
Chi phí thuế thu nhập
1,612
501
907
101
101
100
Lợi nhuận ròng
4,628
1,828
5,065
-1,187
-1,078
-1,119
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-176%
-263%
-293%
7%
-16%
-15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
55.45
55.45
56.85
55.33
55.18
54.77
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
4%
2%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
83.47
32.98
89.08
-21.45
-19.53
-20.43
Tăng trưởng EPS
-175%
-261%
-286%
5%
-17%
-16%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
-1,403
--
-6,197
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
69.12%
72.59%
68.47%
68.62%
66.08%
68.56%
Lợi nhuận hoạt động
-4.58%
1.14%
-4.47%
-7.68%
-8.77%
-4.95%
Lợi nhuận gộp
8.68%
12.46%
33.67%
-9.83%
-9.34%
-9.55%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
-9.32%
--
-53.74%
--
EBITDA
--
--
2,076
--
1,268
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
13.8%
--
10.99%
--
D&A cho EBITDA
--
--
2,749
--
2,280
--
EBIT
-2,445
168
-673
-927
-1,012
-580
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-4.58%
1.14%
-4.47%
-7.68%
-8.77%
-4.95%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.17%
21.96%
14.63%
-9.92%
-9.55%
-15.74%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Money Forward Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Money Forward Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MNFYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Money Forward Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Money Forward Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Money Forward Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Business, với doanh thu 36,050,517,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Money Forward Inc, với doanh thu 50,349,943,000.
Money Forward Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Money Forward Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Money Forward Inc có nợ không?
không có, Money Forward Inc có nợ là 0
Money Forward Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Money Forward Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành