Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
3,446
3,468
3,350
2,954
6,650
7,132
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
4%
13%
-56%
-7%
-35%
Chi phí doanh thu
2,574
2,646
2,696
2,533
5,750
6,330
Lợi nhuận gộp
872
822
654
421
900
802
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
14
38
15
19
704
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
523
551
562
549
1,076
1,176
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-4
-4
-1
-10
-21
Lợi nhuận trước thuế
378
-106
-8
-328
-660
-679
Chi phí thuế thu nhập
62
-57
-9
-99
-180
-114
Lợi nhuận ròng
316
-49
-1,019
-308
833
-536
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-910%
-95%
231%
-137%
-254.99%
793%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,279
1,307
1,349
1,406
1,565
1,457.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-4%
-10%
7%
0%
EPS (Làm loãng)
0.24
-0.03
-0.75
-0.21
0.53
-0.36
Tăng trưởng EPS
-917%
-95%
257%
-140%
-247%
800%
Lưu thông tiền mặt tự do
-139
-244
-77
-94
25
447
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
25.3%
23.7%
19.52%
14.25%
13.53%
11.24%
Lợi nhuận hoạt động
10.12%
7.81%
2.74%
-4.33%
-2.64%
-5.24%
Lợi nhuận gộp
9.17%
-1.41%
-30.41%
-10.42%
12.52%
-7.51%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-4.03%
-7.03%
-2.29%
-3.18%
0.37%
6.26%
EBITDA
603
526
352
132
260
98
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.49%
15.16%
10.5%
4.46%
3.9%
1.37%
D&A cho EBITDA
254
255
260
260
436
472
EBIT
349
271
92
-128
-176
-374
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.12%
7.81%
2.74%
-4.33%
-2.64%
-5.24%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.4%
53.77%
112.5%
30.18%
27.27%
16.78%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Melrose Industries PLC là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của MLSPF là gì?
Doanh thu của Melrose Industries PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Melrose Industries PLC có lợi nhuận không?
Melrose Industries PLC có nợ không?
Melrose Industries PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$8.83
Giá mở cửa
$8.82
Phạm vi ngày
$8.75 - $8.87
Phạm vi 52 tuần
$4.56 - $8.99
Khối lượng
1.8K
Khối lượng trung bình
5.6K
EPS (TTM)
0.33
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$11.1B
Melrose Industries PLC là gì?
Melrose Industries Plc engages in aerospace manufacturing and industrial businesses. The firm provides advanced aerospace components and systems to all major original equipment manufacturer (OEMs), across both civil and defense markets. The firm operates through two divisions: Engines and Structures. Engines segment is a global tier one supplier to the aerospace engines market, including structural engineered components; parts repair; commercial and aftermarket contracts. Structures segment is a multi-technology global tier one supplier of both civil and defense air frames, including lightweight composite and metallic structures: electrical distribution systems and components. Its business includes GKN Aerospace, is a tier one supplier of airframe and engine structures, landing gear, electrical interconnection systems, transparencies, and aftermarket services.