Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
1,607,058
1,522,703
1,402,127
1,292,203
1,124,140
988,424
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
9%
9%
15%
14%
1%
Chi phí doanh thu
1,327,810
1,252,301
1,170,774
1,071,668
908,556
820,832
Lợi nhuận gộp
279,248
270,402
231,353
220,535
215,584
167,592
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
186,186
178,839
162,377
144,347
125,276
107,785
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
184,152
176,746
161,136
144,809
121,483
106,036
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
3,301
207
111
243
183
Lợi nhuận trước thuế
90,694
82,609
75,545
92,128
90,788
49,527
Chi phí thuế thu nhập
25,187
22,775
20,299
18,807
21,862
10,740
Lợi nhuận ròng
65,188
59,457
54,035
73,152
68,935
38,759
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
3%
10%
-26%
6%
78%
-16%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
401.59
402.86
406.15
412.39
413.86
417.91
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-1%
-2%
0%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
162.32
147.58
133.03
177.38
166.56
92.74
Tăng trưởng EPS
3%
11%
-25%
7%
80%
-15%
Lưu thông tiền mặt tự do
-8,250
45,123
22,123
-92,624
8,309
48,260
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.37%
17.75%
16.5%
17.06%
19.17%
16.95%
Lợi nhuận hoạt động
5.91%
6.15%
5%
5.86%
8.37%
6.22%
Lợi nhuận gộp
4.05%
3.9%
3.85%
5.66%
6.13%
3.92%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.51%
2.96%
1.57%
-7.16%
0.73%
4.88%
EBITDA
164,932
159,862
128,576
128,859
139,332
110,184
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.26%
10.49%
9.17%
9.97%
12.39%
11.14%
D&A cho EBITDA
69,836
66,206
58,359
53,133
45,231
48,628
EBIT
95,096
93,656
70,217
75,726
94,101
61,556
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.91%
6.15%
5%
5.86%
8.37%
6.22%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.77%
27.56%
26.87%
20.41%
24.08%
21.68%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của MINEBEA MITSUMI Inc. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của MINBY là gì?
Doanh thu của MINEBEA MITSUMI Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
MINEBEA MITSUMI Inc. có lợi nhuận không?
MINEBEA MITSUMI Inc. có nợ không?
MINEBEA MITSUMI Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$23.66
Giá mở cửa
$21.57
Phạm vi ngày
$21.57 - $23.02
Phạm vi 52 tuần
$10.89 - $24.48
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
1.6K
EPS (TTM)
1.00
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$9.1B
Minebea Mitsumi Inc. là gì?
Minebea Mitsumi, Inc. engages in the manufacture and sale of high precision ball bearings and components for IT (Information Technology), telecommunications, aerospace, automotive, and home appliance industries. The company is headquartered in Kitasaku-Gun, Nagano-Ken and currently employs 83,256 full-time employees. The firm operates through four segments. The Machined Components segment mainly provides ball bearings, rod end bearings, pivot assemblies for hard disk drives (HDD) and other mechanical parts, as well as aircraft screws. The Electronic Equipment segment includes liquid crystal display (LCD) backlights, measuring devices and other electronic devices, HDD spindle motors, stepping motors, direct current (DC) motors, fan motors, precision motors and special equipment. The Mitsumi segment mainly includes semiconductor devices, optical devices, mechanical components, high-frequency components, and power supply components. The Yushin segment's main products are automotive parts such as key sets, door latches, and door handles, as well as parts for industrial equipment.