Missfresh Ltd. Engages in the distribution of whole foods and groceries to end customers. The company is headquartered in Beijing, Beijing and currently employs 57 full-time employees. The company went IPO on 2021-06-25. The firm is primarily engaged in the sales of private label products to consumers through third-party e-commerce platforms, such as JD. The firm's private label products include high protein food, such as beef. The firm primarily conducts its businesses in domestic market.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2022
06/30/2022
12/31/2021
09/30/2021
06/30/2021
Doanh thu
5,424
2,761
2,663
1,404
2,121
1,894
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-22%
97%
41%
--
--
--
Chi phí doanh thu
4,328
2,180
2,147
1,175
1,861
1,752
Lợi nhuận gộp
1,096
580
516
229
260
141
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,161
1,887
1,273
1,025
1,231
1,635
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3,367
1,887
1,273
1,025
1,231
1,635
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-89
1
-91
-9
7
75
Lợi nhuận trước thuế
-2,624
-1,523
-1,101
-832
-973
-1,433
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-2,607
-1,510
-1,096
-832
-973
-1,597
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-37%
81%
-31%
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
687.8
687.8
23.55
2,754.78
23.54
23.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-75%
-75%
0%
--
--
--
EPS (Làm loãng)
-3.79
-2.19
-46.54
-0.3
-41.35
-67.86
Tăng trưởng EPS
151%
627%
-31%
--
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-682
-645
-36
-632
-669
-698
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
20.2%
21%
19.37%
16.31%
12.25%
7.44%
Lợi nhuận hoạt động
-41.85%
-47.3%
-28.42%
-56.69%
-45.73%
-78.82%
Lợi nhuận gộp
-48.06%
-54.69%
-41.15%
-59.25%
-45.87%
-84.31%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-12.57%
-23.36%
-1.35%
-45.01%
-31.54%
-36.85%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-2,270
-1,306
-757
-796
-970
-1,493
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-41.85%
-47.3%
-28.42%
-56.69%
-45.73%
-78.82%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Missfresh Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Missfresh Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MFLTY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Missfresh Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Missfresh Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Missfresh Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Community Banking, với doanh thu 75,303,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Missfresh Ltd, với doanh thu 75,303,000.
Missfresh Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Missfresh Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Missfresh Ltd có nợ không?
không có, Missfresh Ltd có nợ là 0
Missfresh Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Missfresh Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành