Medallion Bank engages in the consumer lending, substantially all of which is conducted through third-party sellers of consumer goods and services in Recreation Lending and Home Improvement Lending segments. The company is headquartered in Salt Lake City, Utah. The firm specializes in providing consumer loans for the purchase of recreational vehicles, boats, and home improvements, and offering loan origination services to fintech partners. The company works directly with thousands of dealers, contractors and financial service providers serving their customers throughout the United States.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
432
362
33
133
135
126
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
48%
997%
-75%
-1%
7%
12%
Chi phí doanh thu
196
167
17
66
71
66
Lợi nhuận gộp
236
194
16
67
64
60
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
216
204
21
70
63
57
Nghiên cứu và Phát triển
18
16
2
8
9
11
Chi phí hoạt động
234
220
23
79
72
68
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
-1
0
9
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-26
-46
-8
-5
-6
-10
Chi phí thuế thu nhập
4
4
0
0
0
2
Lợi nhuận ròng
-30
-51
-19
-17
-11
-18
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-48%
168%
12%
55%
-39%
38%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
133.87
119.87
35.81
35.62
35.4
34.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
235%
1%
1%
2%
17%
EPS (Làm loãng)
-0.22
-0.42
-0.54
-0.48
-0.34
-0.52
Tăng trưởng EPS
-48%
-22%
13%
43%
-35%
13%
Lưu thông tiền mặt tự do
-7
-37
-2
-2
-4
-8
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
54.62%
53.59%
48.48%
50.37%
47.4%
47.61%
Lợi nhuận hoạt động
0.23%
-6.9%
-21.21%
-9.02%
-5.92%
-6.34%
Lợi nhuận gộp
-6.94%
-14.08%
-57.57%
-12.78%
-8.14%
-14.28%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.62%
-10.22%
-6.06%
-1.5%
-2.96%
-6.34%
EBITDA
63
22
-6
-3
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.58%
6.07%
-18.18%
-2.25%
0%
0%
D&A cho EBITDA
62
47
1
9
8
8
EBIT
1
-25
-7
-12
-8
-8
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0.23%
-6.9%
-21.21%
-9.02%
-5.92%
-6.34%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-15.38%
-8.69%
0%
0%
0%
-20%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Medallion Bank là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), PowerFleet Inc có tổng tài sản là $910, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-51
Tỷ lệ tài chính chính của MBNKO là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của PowerFleet Inc là 1.96, tỷ suất lợi nhuận ròng là -14.08, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $3.01.
Doanh thu của Medallion Bank được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
PowerFleet Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Wireless Internet-of-Things Asset Management Services, với doanh thu 276,931,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho PowerFleet Inc, với doanh thu 121,623,000.
Medallion Bank có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, PowerFleet Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-51
Medallion Bank có nợ không?
có, PowerFleet Inc có nợ là 463
Medallion Bank có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
PowerFleet Inc có tổng cộng 133.31 cổ phiếu đang lưu hành