Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
90,927
90,510
84,014
82,911
74,870
64,862
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
8%
1%
11%
15%
-9%
Chi phí doanh thu
62,857
62,416
58,458
56,338
51,442
45,868
Lợi nhuận gộp
28,070
28,094
25,556
26,573
23,428
18,994
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
19,091
18,063
16,791
16,569
14,857
13,141
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
19,093
19,166
17,797
17,543
15,788
14,026
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
50
88
158
564
148
370
Lợi nhuận trước thuế
9,729
12,673
10,287
9,814
8,740
5,857
Chi phí thuế thu nhập
2,889
3,612
3,184
2,742
2,359
1,791
Lợi nhuận ròng
6,839
9,060
7,102
7,071
6,380
4,066
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-28.99%
28%
0%
11%
56.99%
-26%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
28.17
28.29
28.36
28.38
28.96
29.07
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
0%
0%
-2%
0%
-2%
EPS (Làm loãng)
242.74
320.24
250.38
249.1
220.24
139.84
Tăng trưởng EPS
-28%
28%
1%
13%
57.99%
-24%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,556
758
6,881
3,741
2,986
4,894
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.87%
31.03%
30.41%
32.05%
31.29%
29.28%
Lợi nhuận hoạt động
9.87%
9.86%
9.23%
10.89%
10.2%
7.65%
Lợi nhuận gộp
7.52%
10%
8.45%
8.52%
8.52%
6.26%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.81%
0.83%
8.19%
4.51%
3.98%
7.54%
EBITDA
13,451
10,030
8,764
10,003
8,570
5,852
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.79%
11.08%
10.43%
12.06%
11.44%
9.02%
D&A cho EBITDA
4,474
1,102
1,005
973
930
884
EBIT
8,977
8,928
7,759
9,030
7,640
4,968
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.87%
9.86%
9.23%
10.89%
10.2%
7.65%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.69%
28.5%
30.95%
27.93%
26.99%
30.57%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Mitsuboshi Belting Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của MBGFF là gì?
Doanh thu của Mitsuboshi Belting Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mitsuboshi Belting Ltd có lợi nhuận không?
Mitsuboshi Belting Ltd có nợ không?
Mitsuboshi Belting Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
MBGFF là gì?
Mitsuboshi Belting Ltd. engages in the manufacture and sale of industrial rubber belts. The company is headquartered in Kobe, Hyogo-Ken and currently employs 4,495 full-time employees. The firm operates in three business segments along with its subsidiaries. The Domestic Belts segment manufactures and sells belts for automobiles, general industry and transportation use in domestic market. The Overseas Belts segment manufactures and sells belts for automobiles, general industry, office automation (OA) equipment and other use in overseas markets. The Construction Materials segment manufactures and sells waterproof sheets for construction and civil engineering use and related products. The firm also involves in the provision of equipment and machinery, third-party products, engineering structural forms and related services.