KORE Group Holdings, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp Internet of Things (IoT) và dịch vụ kết nối IoT trên toàn thế giới. Công ty có trụ sở chính tại Atlanta, Georgia và hiện đang sử dụng 600 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết cổ phiếu lần đầu (IPO) vào ngày 11 tháng 12 năm 2020. Doanh nghiệp là nhà cung cấp độc lập về IoT trên phạm vi toàn cầu, cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho khách hàng triển khai, quản lý và mở rộng ứng dụng cũng như trường hợp sử dụng IoT của họ. Công ty cung cấp các dịch vụ kết nối cao cấp, dịch vụ định vị, giải pháp thiết bị cũng như dịch vụ quản lý và chuyên nghiệp được sử dụng trong quá trình phát triển và hỗ trợ các ứng dụng và giải pháp IoT. Công ty cung cấp dịch vụ kết nối và giải pháp IoT cho khách hàng doanh nghiệp thuộc năm lĩnh vực công nghiệp chủ chốt, bao gồm chăm sóc sức khỏe kết nối, quản lý đội xe, giám sát tài sản, dịch vụ viễn thông bán lẻ và IoT công nghiệp. Công ty đã xây dựng một nền tảng phục vụ khách hàng trong ba lĩnh vực chính: dịch vụ kết nối như một dịch vụ (CaaS), dịch vụ/giải pháp IoT quản lý và dịch vụ phân tích dữ liệu, mà công ty gọi chung là CSA (kết nối, giải pháp và phân tích).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
285
286
276
268
248
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-21%
4%
3%
8%
--
--
Chi phí doanh thu
127
126
128
129
122
--
Lợi nhuận gộp
157
159
148
139
126
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
127
140
130
110
91
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
182
196
188
165
142
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
3
2
-7
--
--
0
Lợi nhuận trước thuế
-75
-152
-171
-116
-34
-4
Chi phí thuế thu nhập
-1
-5
-4
-10
-9
--
Lợi nhuận ròng
-69
-146
-167
-106
-43
-4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-60%
-13%
57.99%
147%
975%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
19.89
19.24
16.76
75.7
41.9
32.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
15%
-78%
81%
28%
--
EPS (Làm loãng)
-3.51
-7.58
-9.96
-1.4
-1.03
-0.15
Tăng trưởng EPS
-60%
-24%
612%
36%
587%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-3
-26
0
-28
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
55.08%
55.59%
53.62%
51.86%
50.8%
--
Lợi nhuận hoạt động
-8.42%
-12.58%
-14.49%
-9.7%
-6.45%
0%
Lợi nhuận gộp
-24.21%
-51.04%
-60.5%
-39.55%
-17.33%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-1.04%
-9.42%
0%
-11.29%
0%
EBITDA
31
20
18
28
34
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.87%
6.99%
6.52%
10.44%
13.7%
--
D&A cho EBITDA
55
56
58
54
50
--
EBIT
-24
-36
-40
-26
-16
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-8.42%
-12.58%
-14.49%
-9.7%
-6.45%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
1.33%
3.28%
2.33%
8.62%
26.47%
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của KORE Group Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), KORE Group Holdings Inc có tổng tài sản là $455, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-146
Tỷ lệ tài chính chính của KORE là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của KORE Group Holdings Inc là 0.81, tỷ suất lợi nhuận ròng là -51.04, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $14.85.
Doanh thu của KORE Group Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
KORE Group Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Services, với doanh thu 234,247,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho KORE Group Holdings Inc, với doanh thu 241,718,000.
KORE Group Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, KORE Group Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-146
KORE Group Holdings Inc có nợ không?
có, KORE Group Holdings Inc có nợ là 555
KORE Group Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
KORE Group Holdings Inc có tổng cộng 17 cổ phiếu đang lưu hành