Kelly Services, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp giải pháp nhân sự. Công ty có trụ sở chính tại Troy, Michigan và hiện đang sử dụng 5.570 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua bốn bộ phận: Professional & Industrial (P&I); Science, Engineering & Technology (SET); Education, và Outsourcing & Consulting Group (OCG). Bộ phận P&I cung cấp các dịch vụ tuyển dụng, dịch vụ định hướng theo kết quả và dịch vụ giới thiệu việc làm lâu dài, bao gồm hỗ trợ hành chính, kế toán và tài chính, lao động phổ thông và nhân sự cho trung tâm liên lạc cũng như các giải pháp quản lý nguồn nhân lực khác. Bộ phận SET cung cấp các dịch vụ tuyển dụng tạm thời, dịch vụ định hướng theo kết quả và dịch vụ giới thiệu việc làm lâu dài tập trung vào các chuyên ngành như khoa học và nghiên cứu lâm sàng, kỹ thuật, công nghệ và viễn thông. Bộ phận Education cung cấp nhân sự trong lĩnh vực giáo dục và trị liệu thông qua các dịch vụ tuyển dụng tạm thời, giới thiệu việc làm lâu dài và tìm kiếm điều hành cấp cao cho các khu học chính và tổ chức giáo dục từ mầm non đến lớp 12. Bộ phận OCG cung cấp chuỗi cung ứng nhân sự và giải pháp quản lý nguồn nhân lực toàn cầu, bao gồm các giải pháp MSP, RPO và PPO cho khách hàng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/28/2025
12/29/2024
12/31/2023
01/01/2023
01/02/2022
Doanh thu
4,250
4,250
4,331
4,835
4,965
4,909
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-2%
-10%
-3%
1%
9%
Chi phí doanh thu
3,397
3,397
3,449
3,874
3,953
3,990
Lợi nhuận gộp
853
853
882
961
1,011
919
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
746
746
760
875
922
853
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
797
797
812
896
941
866
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
5
2
-3
-2
Lợi nhuận trước thuế
-78
-78
-21
24
-71
185
Chi phí thuế thu nhập
175
175
-21
-11
-7
35
Lợi nhuận ròng
-254
-254
0
35
-62
154
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
-100%
-156%
-140%
-314%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
34.8
35.1
35.5
36.3
38.1
39.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
-2%
-5%
-4%
1%
EPS (Làm loãng)
-7.3
-7.23
-0.01
0.98
-1.64
3.92
Tăng trưởng EPS
29,695.99%
42,736%
-102%
-160%
-142%
-314%
Lưu thông tiền mặt tự do
114
114
15
61
-88
73
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
20.07%
20.07%
20.36%
19.87%
20.36%
18.72%
Lợi nhuận hoạt động
1.29%
1.29%
1.61%
1.34%
1.4%
1.05%
Lợi nhuận gộp
-5.97%
-5.97%
0%
0.72%
-1.24%
3.13%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.68%
2.68%
0.34%
1.26%
-1.77%
1.48%
EBITDA
97
97
110
98
103
81
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.28%
2.28%
2.53%
2.02%
2.07%
1.65%
D&A cho EBITDA
42
42
40
33
33
29
EBIT
55
55
70
65
70
52
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.29%
1.29%
1.61%
1.34%
1.4%
1.05%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-224.35%
-224.35%
100%
-45.83%
9.85%
18.91%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kelly Services Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kelly Services Inc có tổng tài sản là $2,250, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-254
Tỷ lệ tài chính chính của KELYB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kelly Services Inc là 1.76, tỷ suất lợi nhuận ròng là -5.97, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $121.08.
Doanh thu của Kelly Services Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kelly Services Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Professional & Industrial, với doanh thu 1,470,700,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Kelly Services Inc, với doanh thu 3,876,900,000.
Kelly Services Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kelly Services Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-254
Kelly Services Inc có nợ không?
có, Kelly Services Inc có nợ là 1,274
Kelly Services Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kelly Services Inc có tổng cộng 34.2 cổ phiếu đang lưu hành