Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
09/30/2020
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
3
3
3
3
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2
3
3
3
3
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
1
1
2
1
0
Lợi nhuận trước thuế
0
0
-1
-1
-1
-9
Chi phí thuế thu nhập
1
1
0
0
--
0
Lợi nhuận ròng
-2
-2
-1
-1
-1
-10
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
100%
100%
0%
0%
-90%
900%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
85.76
66.92
56.36
52.63
46.28
33.81
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
32%
19%
7%
14%
37%
25%
EPS (Làm loãng)
-0.03
-0.03
-0.03
-0.02
-0.03
-0.31
Tăng trưởng EPS
38%
8%
20%
-28%
-88%
468%
Lưu thông tiền mặt tự do
-8
-9
-11
-11
-7
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
--
-3
-3
-3
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
--
--
0
0
0
0
EBIT
-2
-3
-3
-3
-3
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kodiak Copper Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của KDKCF là gì?
Doanh thu của Kodiak Copper Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kodiak Copper Corp có lợi nhuận không?
Kodiak Copper Corp có nợ không?
Kodiak Copper Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.785
Giá mở cửa
$0.785
Phạm vi ngày
$0.7636 - $0.8188
Phạm vi 52 tuần
$0.227 - $0.856
Khối lượng
10.0K
Khối lượng trung bình
41.2K
EPS (TTM)
-0.02
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$78.1M
KDKCF là gì?
Công ty Kodiak Copper Corp. hoạt động trong lĩnh vực thăm dò và phát triển các kim loại cơ bản, kim loại và kim cương. Trụ sở chính của công ty đặt tại Vancouver, British Columbia. Công ty đã niêm yết lần đầu (IPO) vào ngày 16 tháng 3 năm 2010. Công ty tập trung vào các dự án đồng porphyry do công ty sở hữu 100% tại Canada và Hoa Kỳ. Các dự án của công ty bao gồm Dự án Đồng-Vàng Porphyry MPD, Dự án Đồng-Molypden-Bạc Porphyry Mohave và Dự án Kim cương Kohuna. Dự án Đồng-Vàng Porphyry MPD có diện tích khoảng 226 km² tại khu vực trung tâm phía nam British Columbia (BC). Dự án MPD của công ty bao gồm bốn khu bất động sản là Man, Prime, Dillard và Axe. Dự án Đồng-Molypden-Bạc Porphyry Mohave có diện tích hơn 10,4 km². Dự án Kim cương Kahuna của công ty là một dự án thăm dò kim cương ở giai đoạn phát triển cao, nằm tại Nunavut, Canada. Ngoài ra, công ty cũng đã ký kết một thỏa thuận mua bán bất động sản để mua lại khoảng 100% quyền lợi trong tài sản Aspen Grove.