Jowell Global Ltd. hoạt động như một công ty mẹ, cung cấp các sản phẩm mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và sức khỏe, cùng các sản phẩm gia dụng thông qua nền tảng thương mại điện tử của mình. Công ty có trụ sở tại Thượng Hải, Thượng Hải và hiện đang sử dụng 154 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 17 tháng 3 năm 2021. Doanh nghiệp vận hành theo bốn kênh bán hàng, bao gồm bán hàng trực tiếp trực tuyến, phân phối qua các cửa hàng bán lẻ được ủy quyền, các nhà bán hàng bên thứ ba và tiếp thị qua phát trực tiếp (livestream). Các danh mục sản phẩm của công ty bao gồm thực phẩm bổ sung sức khỏe và dinh dưỡng, mỹ phẩm, chăm sóc da, chăm sóc cơ thể, sản phẩm cho trẻ em và em bé, đồ giặt giũ, nước hoa, thực phẩm, thiết bị điện tử, quần áo và hàng gia dụng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
123
132
160
210
170
96
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-24%
-18%
-24%
24%
77%
56.99%
Chi phí doanh thu
116
131
156
203
159
86
Lợi nhuận gộp
6
1
3
6
11
10
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
9
14
18
18
5
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
12
9
14
18
18
5
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-5
-7
-11
-12
-6
5
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
1
Lợi nhuận ròng
-5
-7
-11
-11
-6
3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-38%
-36%
0%
83%
-300%
200%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2.17
2.17
2.14
1.8
1.5
1.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
1%
19%
20%
15%
-19%
EPS (Làm loãng)
-2.53
-3.66
-5.35
-6.38
-4.26
2.76
Tăng trưởng EPS
-32%
-32%
-16%
50%
-254%
273%
Lưu thông tiền mặt tự do
4
0
-13
-13
-19
6
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
4.87%
0.75%
1.87%
2.85%
6.47%
10.41%
Lợi nhuận hoạt động
-4.06%
-6.06%
-6.25%
-5.71%
-4.11%
5.2%
Lợi nhuận gộp
-4.06%
-5.3%
-6.87%
-5.23%
-3.52%
3.12%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.25%
0%
-8.12%
-6.19%
-11.17%
6.25%
EBITDA
-5
-8
-10
-12
-7
5
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-4.06%
-6.06%
-6.25%
-5.71%
-4.11%
5.2%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-5
-8
-10
-12
-7
5
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-4.06%
-6.06%
-6.25%
-5.71%
-4.11%
5.2%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
20%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Jowell Global Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Jowell Global Ltd có tổng tài sản là $25, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-7
Tỷ lệ tài chính chính của JWEL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Jowell Global Ltd là 3.12, tỷ suất lợi nhuận ròng là -5.3, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $60.81.
Doanh thu của Jowell Global Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Jowell Global Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Household Products, với doanh thu 62,754,927 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Jowell Global Ltd, với doanh thu 132,981,530.
Jowell Global Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Jowell Global Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-7
Jowell Global Ltd có nợ không?
có, Jowell Global Ltd có nợ là 8
Jowell Global Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Jowell Global Ltd có tổng cộng 2.17 cổ phiếu đang lưu hành