Star Jets International, Inc. hoạt động trong lĩnh vực môi giới thuê bao chuyên cơ tư nhân. Công ty có trụ sở chính tại Thành phố New York, bang New York. Công ty đã thực hiện IPO vào ngày 28-10-2008. Doanh nghiệp hoạt động như một nhà môi giới chuyên cho thuê chuyên cơ với trọng tâm là cung cấp mức giá cạnh tranh và dịch vụ cá nhân chất lượng cao cho khách hàng trên phạm vi toàn cầu. Công ty hoạt động thông qua hai bộ phận: Doanh thu Chuyến bay và Bán máy bay. Bộ phận Doanh thu Chuyến bay bao gồm phí đặt chỗ thuê chuyên cơ. Bộ phận Bán máy bay bao gồm các khoản phí liên quan đến việc môi giới các loại máy bay giữa người mua và người bán. Công ty cung cấp các dịch vụ thuê bao tư nhân như thuê chuyên cơ, chuyến bay không có khách (empty legs), thuê chuyên cơ điều hành, trực thăng, taxi hàng không và dịch vụ cứu thương hàng không. Dịch vụ thuê bao nhóm của công ty bao gồm vận chuyển nhân sự, đưa đón nhân viên công ty, đội thể thao, các tour và roadshow, sự kiện và triển lãm, cũng như các giải pháp thuê bao đặc biệt. Công ty còn cung cấp các giải pháp đặc biệt như tổ chức sự kiện thể thao, vận chuyển hàng hóa, dầu khí, chính phủ, âm nhạc và điện ảnh. Công ty cũng cung cấp hai chương trình Thẻ chuyên cơ riêng biệt: Jet Card Gold và Jet Card Platinum.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
20
20
16
7
7
4
Nghiên cứu và Phát triển
62
62
40
35
25
10
Chi phí hoạt động
84
84
58
125
32
15
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
-4
1
0
7
Lợi nhuận trước thuế
-72
-72
-57
-42
-32
-8
Chi phí thuế thu nhập
1
1
--
0
--
--
Lợi nhuận ròng
-74
-74
-57
-42
-32
-8
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
30%
30%
36%
31%
300%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
18.72
18.32
8.49
14.73
14.73
14.73
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
26%
115.99%
-42%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
-3.96
-4.04
-6.82
-2.9
-2.18
-0.6
Tăng trưởng EPS
2%
-41%
135%
33%
260%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-60
-60
-59
-40
-29
-14
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-83
-83
-57
-124
-31
-15
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
1
1
1
1
1
0
EBIT
-84
-84
-58
-125
-32
-15
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-1.38%
-1.38%
--
0%
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Star Jets International Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tectonic Therapeutic Inc có tổng tài sản là $261, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-74
Tỷ lệ tài chính chính của JETR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tectonic Therapeutic Inc là 29, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Star Jets International Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tectonic Therapeutic Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Real Estate Investment Trust, với doanh thu 734,191,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Tectonic Therapeutic Inc, với doanh thu 734,191,000.
Star Jets International Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tectonic Therapeutic Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-74
Star Jets International Inc có nợ không?
có, Tectonic Therapeutic Inc có nợ là 9
Star Jets International Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tectonic Therapeutic Inc có tổng cộng 18.73 cổ phiếu đang lưu hành