Star Jets International, Inc. hoạt động trong lĩnh vực môi giới thuê bao chuyên cơ tư nhân. Công ty có trụ sở chính tại Thành phố New York, bang New York. Công ty đã thực hiện IPO vào ngày 28-10-2008. Doanh nghiệp hoạt động như một nhà môi giới chuyên cho thuê chuyên cơ với trọng tâm là cung cấp mức giá cạnh tranh và dịch vụ cá nhân chất lượng cao cho khách hàng trên phạm vi toàn cầu. Công ty hoạt động thông qua hai bộ phận: Doanh thu Chuyến bay và Bán máy bay. Bộ phận Doanh thu Chuyến bay bao gồm phí đặt chỗ thuê chuyên cơ. Bộ phận Bán máy bay bao gồm các khoản phí liên quan đến việc môi giới các loại máy bay giữa người mua và người bán. Công ty cung cấp các dịch vụ thuê bao tư nhân như thuê chuyên cơ, chuyến bay không có khách (empty legs), thuê chuyên cơ điều hành, trực thăng, taxi hàng không và dịch vụ cứu thương hàng không. Dịch vụ thuê bao nhóm của công ty bao gồm vận chuyển nhân sự, đưa đón nhân viên công ty, đội thể thao, các tour và roadshow, sự kiện và triển lãm, cũng như các giải pháp thuê bao đặc biệt. Công ty còn cung cấp các giải pháp đặc biệt như tổ chức sự kiện thể thao, vận chuyển hàng hóa, dầu khí, chính phủ, âm nhạc và điện ảnh. Công ty cũng cung cấp hai chương trình Thẻ chuyên cơ riêng biệt: Jet Card Gold và Jet Card Platinum.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/31/2026
02/01/2025
02/03/2024
01/28/2023
01/29/2022
Doanh thu
2,436
2,436
2,325
2,324
2,384
2,422
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
5%
0%
-3%
-2%
36%
Chi phí doanh thu
1,309
1,309
1,228
1,225
1,248
1,240
Lợi nhuận gộp
1,126
1,126
1,096
1,098
1,136
1,181
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,101
1,101
1,079
1,082
1,042
1,033
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,101
1,101
1,079
1,082
1,040
1,023
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
12
12
9
-21
90
153
Chi phí thuế thu nhập
11
4
28
1
17
38
Lợi nhuận ròng
13
13
-18
-16
71
114
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-172%
13%
-123%
-38%
-304%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
10.72
10.62
10.83
11.24
12.7
14.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-2%
-4%
-11%
-12%
2%
EPS (Làm loãng)
1.23
1.24
-1.74
-1.49
5.66
7.92
Tăng trưởng EPS
--
-171%
17%
-126%
-28.99%
-300%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
46
34
-224
186
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
46.22%
46.22%
47.13%
47.24%
47.65%
48.76%
Lợi nhuận hoạt động
1.02%
1.02%
0.73%
0.68%
3.98%
6.48%
Lợi nhuận gộp
0.53%
0.53%
-0.77%
-0.68%
2.97%
4.7%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
1.97%
1.46%
-9.39%
7.67%
EBITDA
--
--
69
65
137
200
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
2.96%
2.79%
5.74%
8.25%
D&A cho EBITDA
--
--
52
49
42
43
EBIT
25
25
17
16
95
157
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.02%
1.02%
0.73%
0.68%
3.98%
6.48%
Tỷ suất thuế hiệu quả
91.66%
33.33%
311.11%
-4.76%
18.88%
24.83%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Star Jets International Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Genesco Inc có tổng tài sản là $1,392, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $13
Tỷ lệ tài chính chính của JETR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Genesco Inc là 1.68, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0.53, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $229.29.
Doanh thu của Star Jets International Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Genesco Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Journeys Group, với doanh thu 1,398,922,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States, Puerto Rico and Canada là thị trường chính cho Genesco Inc, với doanh thu 1,845,171,000.
Star Jets International Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Genesco Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $13
Star Jets International Inc có nợ không?
có, Genesco Inc có nợ là 825
Star Jets International Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Genesco Inc có tổng cộng 10.79 cổ phiếu đang lưu hành