Ituran Location & Control Ltd. tham gia vào việc cung cấp dịch vụ thu hồi xe bị trộm, quản lý đội xe và dịch vụ theo dõi định vị. Công ty cũng cung cấp các sản phẩm viễn thông không dây được sử dụng liên kết với các dịch vụ định vị và nhiều ứng dụng khác. Hoạt động của công ty gồm hai mảng: dịch vụ định vị và sản phẩm viễn thông không dây. Mảng dịch vụ định vị bao gồm dịch vụ thu hồi xe (SVR), dịch vụ theo dõi định vị, quản lý đội xe và các dịch vụ gia tăng gồm dịch vụ định vị cá nhân và dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Mảng sản phẩm viễn thông không dây gồm các sản phẩm viễn thông không dây hai chiều tầm ngắn và trung bình được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm định vị xe tự động (AVL) và nhận diện xe tự động. Công ty chủ yếu cung cấp dịch vụ, đồng thời bán và cho thuê sản phẩm tại Israel, Brazil, Argentina và Hoa Kỳ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
359
359
336
319
293
270
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
7%
5%
9%
9%
10%
Chi phí doanh thu
180
180
175
166
155
144
Lợi nhuận gộp
178
178
160
153
137
126
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
80
80
71
70
62
58
Nghiên cứu và Phát triển
20
20
18
16
16
14
Chi phí hoạt động
101
101
89
87
78
71
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
74
74
71
64
52
49
Chi phí thuế thu nhập
14
14
14
13
12
11
Lợi nhuận ròng
57
57
53
48
37
34
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
8%
8%
10%
30%
9%
112.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
19.84
19.87
19.89
20
20.4
20.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
-2%
-2%
0%
EPS (Làm loãng)
2.91
2.91
2.69
2.4
1.82
1.65
Tăng trưởng EPS
8%
8%
12%
32%
10%
113.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
66
66
60
62
18
39
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
49.58%
49.58%
47.61%
47.96%
46.75%
46.66%
Lợi nhuận hoạt động
21.44%
21.44%
21.13%
20.37%
19.79%
20%
Lợi nhuận gộp
15.87%
15.87%
15.77%
15.04%
12.62%
12.59%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
18.38%
18.38%
17.85%
19.43%
6.14%
14.44%
EBITDA
96
96
91
86
78
72
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
26.74%
26.74%
27.08%
26.95%
26.62%
26.66%
D&A cho EBITDA
19
19
20
21
20
18
EBIT
77
77
71
65
58
54
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
21.44%
21.44%
21.13%
20.37%
19.79%
20%
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.91%
18.91%
19.71%
20.31%
23.07%
22.44%
Follow-Up Questions
Quels sont les états financiers clés de Ituran Location and Control Ltd ?
Selon le dernier état financier (Form-10K), Ituran Location and Control Ltd a un total d'actifs de $386, un bénéfice net lợi nhuận de $57
Quels sont les ratios financiers clés pour ITRN ?
Le ratio de liquidité de Ituran Location and Control Ltd est 2.29, la marge nette est 15.87, les ventes par action sont de $18.06.
Comment les revenus de Ituran Location and Control Ltd sont-ils répartis par segment ou géographie ?
Ituran Location and Control Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Telematics Services, với doanh thu 242,491,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho Ituran Location and Control Ltd, với doanh thu 175,208,000.
Ituran Location and Control Ltd est-elle rentable ?
có, selon les derniers états financiers, Ituran Location and Control Ltd a un bénéfice net lợi nhuận de $57
Ituran Location and Control Ltd a-t-elle des passifs ?
có, Ituran Location and Control Ltd a un passif de 168
Combien d'actions en circulation Ituran Location and Control Ltd a-t-elle ?
Ituran Location and Control Ltd a un total d'actions en circulation de 23.47