Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
54
33
21
14
20
0
Nghiên cứu và Phát triển
149
96
69
33
48
--
Chi phí hoạt động
203
129
91
47
68
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
--
0
--
Lợi nhuận trước thuế
-180
-109
-76
-46
-71
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
--
--
0
Lợi nhuận ròng
-181
-109
-76
-46
-71
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
76%
43%
65%
-35%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
35.17
27.6
22.31
17.4
4.04
1.53
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
18%
24%
28%
331%
164%
--
EPS (Làm loãng)
-5.14
-3.96
-3.42
-2.69
-17.78
-0.53
Tăng trưởng EPS
49%
16%
27%
-85%
3,254.99%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-166
-94
-73
-42
-59
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-203
-129
-91
-47
-68
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
--
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
--
EBIT
-203
-129
-91
-47
-68
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
--
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Disc Medicine Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của IRON là gì?
Doanh thu của Disc Medicine Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Disc Medicine Inc có lợi nhuận không?
Disc Medicine Inc có nợ không?
Disc Medicine Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$71.04
Giá mở cửa
$71.12
Phạm vi ngày
$70.31 - $73.07
Phạm vi 52 tuần
$30.82 - $99.5
Khối lượng
454.8K
Khối lượng trung bình
597.7K
EPS (TTM)
-5.35
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.6B
IRON là gì?
Disc Medicine, Inc. là một công ty dược phẩm sinh học đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, chuyên nghiên cứu phát hiện, phát triển và thương mại hóa các phương pháp điều trị cho các bệnh về máu. Công ty có trụ sở chính tại Watertown, Massachusetts và hiện có 84 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã tiến hành IPO vào ngày 12 tháng 8 năm 2020. Các sản phẩm trong quá trình phát triển của công ty bao gồm bitopertin để điều trị các bệnh hồng cầu nguyên phát (Erythropoietic porphyrias - Eps), bao gồm erythropoietic protoporphyria (EPP) và X-linked protoporphyria (XLP), cũng như bệnh thiếu máu hồng cầu khổng lồ (Diamond-Blackfan Anemia - DBA); DISC-0974 để điều trị thiếu máu do xơ tủy (myelofibrosis - MF), thiếu máu liên quan đến bệnh thận mãn tính (chronic kidney disease - CKD), và DISC-3405 (trước đây có tên là MWTX-003) để điều trị bệnh đa hồng cầu thật (polycythemia vera - PV) và các rối loạn máu khác. Ngoài ra, các chương trình tiền lâm sàng của công ty còn có DISC-0998 dùng để điều trị thiếu máu liên quan đến các bệnh viêm nhiễm. Bitopertin là sản phẩm dẫn đầu trong danh mục các liệu pháp điều chỉnh tổng hợp heme của công ty. Công ty đang phát triển DISC-3405, một kháng thể đơn dòng nhắm vào enzyme Transmembrane Serine Protease 6 mà công ty đã nhận chuyển giao từ Mabwell Therapeutics, Inc.