Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
9,039
27,402
21,810
6,215
26,046
15,376
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-62%
26%
250.99%
-76%
69%
-22%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
1,853
1,746
1,475
1,457
1,140
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
19,032
24,168
20,273
4,103
23,236
13,484
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-328
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
2,962
2,776
1,147
1,854
2,697
1,762
Chi phí thuế thu nhập
1,579
846
262
504
673
553
Lợi nhuận ròng
1,241
1,817
777
1,257
1,964
1,169
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
28%
134%
-38%
-36%
68%
331%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
254.23
254.08
255.59
255.85
257.01
254.65
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-1%
0%
0%
1%
-1%
EPS (Làm loãng)
4.88
7.15
3.04
4.91
7.64
4.59
Tăng trưởng EPS
28%
135%
-38%
-36%
67%
333%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,138
-1,596
1,143
2,204
4,185
4,400
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-110.54%
11.8%
7.04%
33.98%
10.78%
12.3%
Lợi nhuận gộp
13.72%
6.63%
3.56%
20.22%
7.54%
7.6%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.58%
-5.82%
5.24%
35.46%
16.06%
28.61%
EBITDA
-9,406
3,806
1,989
2,511
3,164
2,192
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-104.06%
13.88%
9.11%
40.4%
12.14%
14.25%
D&A cho EBITDA
586
572
453
399
354
300
EBIT
-9,992
3,234
1,536
2,112
2,810
1,892
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-110.54%
11.8%
7.04%
33.98%
10.78%
12.3%
Tỷ suất thuế hiệu quả
53.3%
30.47%
22.84%
27.18%
24.95%
31.38%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Phoenix Financial Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của IPHXF là gì?
Doanh thu của Phoenix Financial Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Phoenix Financial Ltd có lợi nhuận không?
Phoenix Financial Ltd có nợ không?
Phoenix Financial Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$44
Giá mở cửa
$44
Phạm vi ngày
$44 - $44
Phạm vi 52 tuần
$41.14 - $44
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
64
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$11.2B
IPHXF là gì?
Phoenix Financial Ltd. engages in the provision of insurance products. The firm provides a range of products and services through two segments: Insurance and Investments. The insurance segment offering includes car insurance, home insurance, mortgage insurance, travel insurance, life insurance and health insurance, among others. The Investment segment provides wide range of long-term savings solutions, investment products and platforms for independent trading in the capital market. Phoenix Financial Ltd is active locally in Israel.